Samtredia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Merani Martvili

Samtredia vs Merani Martvili

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 3-1 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 15
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
WWWWW Samtredia
DLLLW Merani Martvili
  1. 37' T. Patsatsia
  2. 39' S. Ekvtimishvili
  3. 44' Z. Ghirdaladze 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Sylla Z. Kantaria
  6. 46' D. Tsulaia T. Muzashvili
  7. 48' D. Kirkitadze 2-0
  8. 61' G. Iluridze D. Rekish
  9. 61' C. Tchamba Z. Ghirdaladze
  10. 67' D. Lomtadze T. Patsatsia
  11. 70' G. Kurmashvili B. Laghadze
  12. 71' D. Tsulaia
  13. 79' D. Lomtadze
  14. 85' S. Kvetenadze L. Barabadze
  15. 85' L. Grdzelidze D. Kirkitadze
  16. 86' C. Tchamba 3-0
  17. 90'+4 3-1 M. Gagoshidze
  18. FT3-1

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 14L. Kasradze
  3. 20G. Ioseliani
  4. 3I. Kamladze
  5. 18L. Khmaladze
  6. 15D. Rekish ▼ 61'
  7. 11D. Kirkitadze ▼ 85'
  8. 40S. Ekvtimishvili
  9. 33B. Laghadze ▼ 70'
  10. 12L. Barabadze ▼ 85'
  11. 9Z. Ghirdaladze ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 10G. Iluridze ▲ 61'
  2. 25C. Tchamba ▲ 61'
  3. 7G. Kurmashvili ▲ 70'
  4. 8S. Kvetenadze ▲ 85'
  5. 26L. Grdzelidze ▲ 85'
  6. 21G. Jalaghonia
  7. 28G. Chichua
  8. 30F. Silva
  9. 34S. Sidamonidze
Merani Martvili HLV: T. Moniava
  1. 39L. Gordulava
  2. 3B. Bibilashvili
  3. 24M. Gagoshidze
  4. 23K. Meliava
  5. 14N. Shalamberidze
  6. 33L. Chaladze
  7. 7P. Poniava
  8. 40L. Tsotsonava
  9. 10T. Patsatsia ▼ 67'
  10. 11Z. Kantaria ▼ 46'
  11. 21T. Muzashvili ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9C. Sylla ▲ 46'
  2. 20D. Tsulaia ▲ 46'
  3. 22D. Lomtadze ▲ 67'
  4. 1L. Mikaia
  5. 5G. Gegia
  6. 6L. Jghamaia
  7. 17L. Kikabidze
  8. 30M. Nkoto

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
51Ghi được66
33Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu