Samtredia vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 1-0 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
- Trọng tài
- I. Kherkhadze
- Phong độ
- WWWWW Samtredia
- DLLLW Merani Martvili
- HT0-0
- 46' L. Khmaladze 1-0
- 70' ▲ Z. Ghirdaladze ▼ C. Tchamba
- 70' ▲ M. Tshwale ▼ B. Laghadze
- 70' ▲ G. Ioseliani ▼ D. Kirkitadze
- 70' ▲ T. Sharvashidze ▼ M. Rukhaia
- 75' V. Kilasonia
- 78' ▲ L. Barabadze ▼ L. Khmaladze
- 79' L. Robakidze
- 79' ▲ L. Gadilia ▼ I. Janjghava
- 83' ▲ G. Jalaghonia ▼ L. Robakidze
- 87' S. Ekvtimishvili
- 89' ▲ D. Todua ▼ L. Tsotsonava
- 89' ▲ G. Gegetchkori ▼ G. Gegia
- 90'+1 L. Barabadze
- FT1-0
Đội hình
- 13Y. Burychenkov
- 14G. Koripadze
- 6B. Mirtskhulava
- 23V. Kilasonia
- 4V. Botchorishvili
- 18L. Khmaladze ▼ 78'
- 11D. Kirkitadze ▼ 70'
- 40S. Ekvtimishvili
- 33B. Laghadze ▼ 70'
- 22L. Robakidze ▼ 83'
- 25C. Tchamba ▼ 70'
Dự bị 8
- 9Z. Ghirdaladze ▲ 70'
- 19M. Tshwale ▲ 70'
- 20G. Ioseliani ▲ 70'
- 12L. Barabadze ▲ 78'
- 21G. Jalaghonia ▲ 83'
- 3I. Kamladze
- 8S. Kvetenadze
- 30F. Silva
- 29D. Asatiani
- 24M. Gagoshidze
- 5G. Gegia ▼ 89'
- 15M. Rukhaia ▼ 70'
- 33L. Chaladze
- 7P. Poniava
- 6L. Jghamaia
- 11L. Tsotsonava ▼ 89'
- 22D. Lomtadze
- 19I. Janjghava ▼ 79'
- 9C. Sylla
Dự bị 8
- 17T. Sharvashidze ▲ 70'
- 37L. Gadilia ▲ 79'
- 13D. Todua ▲ 89'
- 16G. Gegetchkori ▲ 89'
- 1G. Kulua
- 2G. Gvasalia
- 14N. Tchumburidze
- 38S. Betchvaia
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 52 - 23 | +29 | 60 | |
| 2 | 28 | 57 - 35 | +22 | 51 | |
| 3 | 28 | 43 - 28 | +15 | 48 | |
| 4 | 28 | 55 - 53 | +2 | 42 | |
| 5 | 28 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 6 | 28 | 34 - 56 | -22 | 34 | |
| 7 | 28 | 34 - 54 | -20 | 23 | |
| 8 | 28 | 30 - 58 | -28 | 21 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
51Ghi được66
33Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai42