Merani Martvili vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 0-0 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Samtredia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
- Sân vận động
- Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
- Trọng tài
- A. Nonikashvili
- Phong độ
- DLLLW Merani Martvili
- WWWWW Samtredia
- 29' ▲ L. Jghamaia ▼ P. Poniava
- HT0-0
- 66' ▲ G. Tsurtsumia ▼ A. Shulaia
- 68' ▲ G. Melkadze ▼ G. Gabedava
- 68' ▲ I. Pavliashvili ▼ G. Dolidze
- 73' ▲ D. Tsitskhvaia ▼ B. Chimakadze
- 75' ▲ Leonardo ▼ I. Kerdzevadze
- FT0-0
Đội hình
- Z. Mamaladze
- S. Orbeladze
- K. Meliava
- L. Gegetchkori
- D. Bolkvadze
- A. Tskaroziya
- N. Kiknavelidze
- P. Poniava ▼ 29'
- D. Tsulaia
- A. Shulaia ▼ 66'
- B. Chimakadze ▼ 73'
Dự bị 7
- L. Jghamaia ▲ 29'
- G. Tsurtsumia ▲ 66'
- D. Tsitskhvaia ▲ 73'
- D. Margvelashvili
- G. Gegia
- M. Rukhaia
- R. Turava
- M. Mujrishvili
- D. Kvirkvelia
- T. Shalikashvili
- T. Gorgiashvili
- G. Betchvaia
- G. Dolidze ▼ 68'
- L. Kakubava
- R. Getsadze
- T. Kikabidze
- G. Gabedava ▼ 68'
- I. Kerdzevadze ▼ 75'
Dự bị 7
- G. Melkadze ▲ 68'
- I. Pavliashvili ▲ 68'
- Leonardo ▲ 75'
- B. Gedenidze
- G. Begashvili
- G. Patchkoria
- S. Kerdzevadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 21 | +29 | 64 | |
| 2 | 30 | 40 - 24 | +16 | 58 | |
| 3 | 30 | 56 - 28 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 47 - 37 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 39 - 36 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 38 - 43 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 29 - 33 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 45 | -21 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 46 | -14 | 32 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 40 | -13 | 26 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được40
33Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai23