Kolkheti Poti vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 3-0 Merani Martvili tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 13 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 6, hòa 1, Merani Martvili thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
- Sân vận động
- Stadioni Evgrapi Shevardnadze, Lanchkhuti
- Trọng tài
- G. Kruashvili
- Phong độ
- LDWDW Kolkheti Poti
- LLLWW Merani Martvili
- HT0-0
- 46' ▲ S. Jikia ▼ N. Sichinava
- 63' ▲ S. Lomia ▼ D. Tsitskhvaia
- 65' ▲ T. Kakulia ▼ G. Ambroladze
- 69' ▲ A. Shulaia ▼ N. Kiknavelidze
- 79' ▲ A. Korchilava ▼ L. Kakulia
- 81' S. Jikia 1-0
- 85' ▲ L. Jghamaia ▼ G. Pipia
- 90' T. Kakulia 2-0
- 90'+3 M. Gigauri 3-0
- FT3-0
Đội hình
- K. Sepiashvili
- G. Kilasonia
- A. Chakvetadze
- G. Chaduneli
- G. Lemonjava
- G. Gureshidze
- M. Gigauri
- L. Kakulia ▼ 79'
- T. Zhishkariani
- G. Ambroladze ▼ 65'
- N. Sichinava ▼ 46'
Dự bị 7
- S. Jikia ▲ 46'
- T. Kakulia ▲ 65'
- A. Korchilava ▲ 79'
- A. Gugushvili
- A. Sarsania
- K. Baramidze
- L. Dzagania
- Z. Mamaladze
- S. Orbeladze
- V. Lomashvili
- K. Meliava
- L. Gegetchkori
- A. Tskaroziya
- N. Kiknavelidze ▼ 69'
- P. Poniava
- V. Kikava
- G. Pipia ▼ 85'
- D. Tsitskhvaia ▼ 63'
Dự bị 7
- S. Lomia ▲ 63'
- A. Shulaia ▲ 69'
- L. Jghamaia ▲ 85'
- G. Begashvili
- G. Gegia
- G. Tsurtsumia
- I. Tsitskhvaia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 21 | +29 | 64 | |
| 2 | 30 | 40 - 24 | +16 | 58 | |
| 3 | 30 | 56 - 28 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 47 - 37 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 39 - 36 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 38 - 43 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 29 - 33 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 45 | -21 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 46 | -14 | 32 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 40 | -13 | 26 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
31Ghi được29
31Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai14