Merani Martvili
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kolkheti Poti

Merani Martvili vs Kolkheti Poti

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-2 Kolkheti Poti tại Erovnuli Liga 2, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 0, hòa 1, Kolkheti Poti thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Phong độ
LLLWW Merani Martvili
LDWDW Kolkheti Poti
  1. 4' 0-1 M. Gavashelishvili
  2. 7' D. Sichinava
  3. 7' K. Meliava
  4. 8' N. Gabelaia G. Akhaladze
  5. 41' G. Gegia
  6. HT0-1
  7. 52' D. Zurabiani
  8. 53' K. Mamadou Seko 1-1
  9. 55' L. Jghamaia
  10. 57' Mohamed Sila K. Mamadou Seko
  11. 59' 1-2 D. Gvasalia
  12. 63' L. Archaia D. Todua
  13. 73' L. Tsotsonava
  14. 74' I. Potskhveria L. Gvalia
  15. 77' N. Tchumburidze L. Jghamaia
  16. 84' V. Olkhovi
  17. 88' B. Kharshiladze
  18. 90'+2 A. Giunashvili D. Sitchinava
  19. FT1-2

Đội hình

Merani Martvili HLV: G. Khelaia
  1. 1L. Nanava
  2. 23K. Meliava
  3. 5G. Gegia
  4. 4L. Elbakidze
  5. 13D. Todua ▼ 63'
  6. 3Felipe Siedekum
  7. 6L. Jghamaia ▼ 77'
  8. 7L. Tsotsonava
  9. 10D. Lomtadze
  10. 30R. Chkhaidze
  11. 33K. Mamadou Seko ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 9Mohamed Sila ▲ 57'
  2. 22L. Archaia ▲ 63'
  3. 14N. Tchumburidze ▲ 77'
  4. 8G. Lezhava
  5. 15M. Rukhaia
  6. 21N. Kitia
  7. 24M. Dagargulia
  8. 28S. Kvetenadze
  9. 29S. Kajaia
Kolkheti Poti HLV: D. Kvirkvelia
  1. 1Y. Kotlyarov
  2. 4Z. Japiashvili
  3. 16G. Akhaladze ▼ 8'
  4. 15B. Kharshiladze
  5. 7L. Gvalia ▼ 74'
  6. 10D. Sitchinava ▼ 90'
  7. 12V. Olkhovi
  8. 21A. Mesiachenko
  9. 37D. Gvasalia
  10. 9M. Gavashelishvili
  11. 30D. Zurabiani

Dự bị 9

  1. 2N. Gabelaia ▲ 8'
  2. 19I. Potskhveria ▲ 74'
  3. 3A. Giunashvili ▲ 90'
  4. 8L. Kadaria
  5. 11G. Khintibidze
  6. 13G. Robakidze
  7. 23G. Meskhi
  8. 27D. Krasovski
  9. 35A. Fastov

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
37Ghi được86
91Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu