Merani Martvili
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Kolkheti Poti

Merani Martvili vs Kolkheti Poti

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 0-4 Kolkheti Poti tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 0, hòa 1, Kolkheti Poti thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Phong độ
DLLLW Merani Martvili
DLDWD Kolkheti Poti
  1. 23' 0-1 D. Sitchinava
  2. 31' E. Jijavadze
  3. 39' 0-2 D. Megrelishvili
  4. HT0-2
  5. 46' L. Archaia B. Laghadze
  6. 60' S. Beria D. Sytnykov
  7. 61' D. Zurabiani
  8. 63' G. Akhaladze T. Chikovani
  9. 63' A. Mesiachenko E. Jijavadze
  10. 70' L. Archaia
  11. 70' M. Rukhaia N. Tchumburidze
  12. 73' G. Kashia D. Sitchinava
  13. 73' L. Kokhreidze M. Gavashelishvili
  14. 73' 0-3 G. Akhaladze
  15. 77' G. Lezhava D. Đurić
  16. 77' L. Gadilia J. Esonkulov
  17. 83' N. Gabelaia D. Zurabiani
  18. 89' 0-4 L. Kokhreidze
  19. FT0-4

Đội hình

Merani Martvili HLV: Z. Kibishev
  1. 16M. Rnić
  2. 17D. Đurić ▼ 77'
  3. 4L. Elbakidze
  4. 5N. Tchumburidze ▼ 70'
  5. 3Felipe Siedekum
  6. 33B. Laghadze ▼ 46'
  7. 30R. Gagity
  8. 25D. Sytnykov ▼ 60'
  9. 7L. Tsotsonava
  10. 26A. Baksanokov
  11. 10J. Esonkulov ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 22L. Archaia ▲ 46'
  2. 28S. Beria ▲ 60'
  3. 15M. Rukhaia ▲ 70'
  4. 8G. Lezhava ▲ 77'
  5. 40L. Gadilia ▲ 77'
  6. 1L. Nanava
  7. 9N. Baghishvili
  8. 18S. Tsulaia
  9. 32M. Dagargulia
Kolkheti Poti HLV: D. Kvirkvelia
  1. 1Y. Kotlyarov
  2. 25D. Megrelishvili
  3. 4Z. Japiashvili
  4. 15B. Kharshiladze
  5. 7L. Gvalia
  6. 10D. Sitchinava ▼ 73'
  7. 17E. Jijavadze ▼ 63'
  8. 37D. Gvasalia
  9. 9M. Gavashelishvili ▼ 73'
  10. 18T. Chikovani ▼ 63'
  11. 30D. Zurabiani ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 16G. Akhaladze ▲ 63'
  2. 21A. Mesiachenko ▲ 63'
  3. 5G. Kashia ▲ 73'
  4. 24L. Kokhreidze ▲ 73'
  5. 2N. Gabelaia ▲ 83'
  6. 11G. Khintibidze
  7. 27D. Krasovski
  8. 28D. Gogichaishvili
  9. 35A. Fastov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
37Ghi được86
91Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu