Kolkheti Poti vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 3-0 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 23 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 6, hòa 1, Merani Martvili thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 15
- Phong độ
- DLDWD Kolkheti Poti
- DLLLW Merani Martvili
- 13' D. Sitchinava11m 1-0
- 41' E. Smirnovi
- 44' G. Lezhava
- 44' D. Sichinava
- 45'+1 V. Olkhovi
- HT1-0
- 46' ▲ N. Kitia ▼ E. Smirnovi
- 62' ▲ T. Chikovani ▼ D. Gvasalia
- 63' V. Olkhovi 2-0
- 68' ▲ N. Tchumburidze ▼ L. Archaia
- 68' ▲ M. Rukhaia ▼ G. Gegia
- 68' ▲ R. Chkhaidze ▼ G. Lezhava
- 79' ▲ E. Jijavadze ▼ D. Sitchinava
- 81' E. Jijavadze
- 90' ▲ G. Robakidze ▼ V. Olkhovi
- 90' ▲ I. Potskhveria ▼ L. Gvalia
- 90' ▲ K. Erkvania ▼ K. Meliava
- 90'+2 M. Gavashelishvili 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Y. Kotlyarov
- 4Z. Japiashvili
- 15B. Kharshiladze
- 3A. Giunashvili
- 7L. Gvalia ▼ 90'
- 10D. Sitchinava ▼ 79'
- 12V. Olkhovi ▼ 90'
- 21A. Mesiachenko
- 2N. Gabelaia
- 37D. Gvasalia ▼ 62'
- 9M. Gavashelishvili
Dự bị 9
- 18T. Chikovani ▲ 62'
- 17E. Jijavadze ▲ 79'
- 13G. Robakidze ▲ 90'
- 19I. Potskhveria ▲ 90'
- 8L. Kadaria
- 11G. Khintibidze
- 23G. Meskhi
- 27D. Krasovski
- 35A. Fastov
- 1L. Nanava
- 23K. Meliava ▼ 90'
- 5G. Gegia ▼ 68'
- 4L. Elbakidze
- 3Felipe Siedekum
- 7L. Tsotsonava
- 10D. Lomtadze
- 8G. Lezhava ▼ 68'
- 24M. Dagargulia
- 22L. Archaia ▼ 68'
- 11E. Smirnovi ▼ 46'
Dự bị 9
- 21N. Kitia ▲ 46'
- 14N. Tchumburidze ▲ 68'
- 15M. Rukhaia ▲ 68'
- 30R. Chkhaidze ▲ 68'
- 17K. Erkvania ▲ 90'
- 13D. Todua
- 32G. Bendeliani
- 39G. Shengelia
- 40G. Gegetchkori
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
86Ghi được37
37Thủng lưới91
2.05Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai20