Merani Tbilisi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kolkheti Khobi

Merani Tbilisi vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Merani Tbilisi 1-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Merani Tbilisi thắng 2, hòa 2, Kolkheti Khobi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 31
Phong độ
WWWWD Merani Tbilisi
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 22' 0-1 A. Suladze
  2. HT0-1
  3. 57' M. Kochakidze 1-1
  4. 64' N. Arveladze
  5. 64' M. Rasulov
  6. 65' Mahran Sebbak G. Kukhianidze
  7. 65' B. Koplin S. Bogveradze
  8. 79' L. Gogenia
  9. 84' Z. Aianadi M. Rasulov
  10. 86' D. Maduba A. Ogunbufunmi
  11. 86' S. Tsulaia I. Gordadze
  12. 88' D. Shengelia
  13. FT1-1

Đội hình

Merani Tbilisi HLV: A. Shengelia
  1. 28L. Gurgenidze
  2. 43I. Gordadze ▼ 86'
  3. 5N. Khetsuriani
  4. 8N. Arveladze
  5. 45L. Osidze
  6. 30G. Kukhianidze ▼ 65'
  7. 4S. Tolordava
  8. 47D. Shengelia
  9. 16M. Kochakidze
  10. 7S. Bogveradze ▼ 65'
  11. 18A. Ogunbufunmi ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 25Mahran Sebbak ▲ 65'
  2. 29B. Koplin ▲ 65'
  3. 40D. Maduba ▲ 86'
  4. 42S. Tsulaia ▲ 86'
  5. 1T. Togonidze
  6. 31A. Satseradze
Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. 33N. Jokhadze
  2. 37L. Gogenia
  3. 4N. Kharabadze
  4. 13A. Suladze
  5. 14G. Tsurtsumia
  6. 2G. Mirzoevi
  7. 21L. Mepishvili
  8. 11Z. Tchanturidze
  9. 19G. Ambroladze
  10. 30G. Samushia
  11. 15M. Rasulov ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 38Z. Aianadi ▲ 84'
  2. 5D. Tchitashvili
  3. 17G. Beraia
  4. 18D. Ionanidze
  5. 22O. Toradze
  6. 23I. Tchankvetadze
  7. 24Z. Gelashvili
  8. 31L. Gelantia

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
30Ghi được62
114Thủng lưới79
0.81Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu