Kolkheti Khobi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Merani Tbilisi

Kolkheti Khobi vs Merani Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 2-0 Merani Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 3, hòa 2, Merani Tbilisi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 22
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
LWWWW Merani Tbilisi
  1. 15' A. Suladze O. Toradze
  2. 28' G. Mirzoevi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Kochladze T. Muzashvili
  5. 46' M. Kochakidze A. Satseradze
  6. 63' Z. Tchanturidze 2-0
  7. 64' G. Ambroladze
  8. 68' D. Ionanidze G. Mirzoevi
  9. 76' S. Bogveradze L. Tolordava
  10. 76' G. Kukhianidze W. Cliff-Njah
  11. 82' D. Tchitashvili Z. Tchanturidze
  12. 82' Z. Aianadi G. Ambroladze
  13. 84' A. Ogunbufunmi S. Abramishvili
  14. FT2-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. 24Z. Gelashvili
  2. 3G. Adamadze
  3. 23I. Tchankvetadze
  4. 4N. Kharabadze
  5. 14G. Tsurtsumia
  6. 2G. Mirzoevi ▼ 68'
  7. 22O. Toradze ▼ 15'
  8. 21L. Mepishvili
  9. 11Z. Tchanturidze ▼ 82'
  10. 26I. Shonia
  11. 19G. Ambroladze ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 13A. Suladze ▲ 15'
  2. 18D. Ionanidze ▲ 68'
  3. 5D. Tchitashvili ▲ 82'
  4. 38Z. Aianadi ▲ 82'
  5. 17G. Beraia
  6. 30G. Samushia
  7. 31L. Gelantia
  8. 33N. Jokhadze
  9. 37L. Gogenia
Merani Tbilisi HLV: A. Shengelia
  1. 31A. Satseradze ▼ 46'
  2. 28L. Gurgenidze
  3. 27G. Karkuzashvili
  4. 22T. Bekauri
  5. 21G. Jalaghonia
  6. 20W. Cliff-Njah ▼ 76'
  7. 10I. Deisadze
  8. 6R. Kakiashvili
  9. 19T. Muzashvili ▼ 46'
  10. 13L. Tolordava ▼ 76'
  11. 15S. Abramishvili ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 9L. Kochladze ▲ 46'
  2. 16M. Kochakidze ▲ 46'
  3. 7S. Bogveradze ▲ 76'
  4. 30G. Kukhianidze ▲ 76'
  5. 18A. Ogunbufunmi ▲ 84'
  6. 1T. Togonidze

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
62Ghi được30
79Thủng lưới114
1.38Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu