Kolkheti Khobi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Merani Tbilisi

Kolkheti Khobi vs Merani Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 2-0 Merani Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 3, hòa 2, Merani Tbilisi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 4
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
LWWWW Merani Tbilisi
  1. 8' G. Tchedia 1-0
  2. 22' T. Tshabalala L. Gurgenidze
  3. 41' G. Mirzoevi G. Ambroladze
  4. HT1-0
  5. 46' D. Tchitashvili Z. Tchanturidze
  6. 46' A. Sukhiashvili S. Abramishvili
  7. 54' N. Kharabadze
  8. 58' G. Tchedia 2-0
  9. 64' D. Chitashvili
  10. 66' G. Pipia D. Tchitashvili
  11. 69' S. Tolordava G. Jalaghonia
  12. 69' L. Zhghenti Z. Ghirdaladze
  13. 69' G. Ubilava I. Deisadze
  14. 76' D. Ionanidze G. Tchedia
  15. 76' G. Samushia O. Toradze
  16. 83' G. Tsurtsumia
  17. FT2-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. 33N. Jokhadze
  2. 3G. Adamadze
  3. 4N. Kharabadze
  4. 20B. Lolua
  5. 14G. Tsurtsumia
  6. 22O. Toradze ▼ 76'
  7. 21L. Mepishvili
  8. 11Z. Tchanturidze ▼ 46'
  9. 26I. Shonia
  10. 10G. Tchedia ▼ 76'
  11. 19G. Ambroladze ▼ 41'

Dự bị 9

  1. 2G. Mirzoevi ▲ 41'
  2. 5D. Tchitashvili ▲ 46'
  3. 9G. Pipia ▲ 66'
  4. 18D. Ionanidze ▲ 76'
  5. 30G. Samushia ▲ 76'
  6. 13A. Suladze
  7. 23I. Tchankvetadze
  8. 24Z. Gelashvili
  9. 37L. Gogenia
Merani Tbilisi HLV: A. Shengelia
  1. 28L. Gurgenidze ▼ 22'
  2. 27G. Karkuzashvili
  3. 21G. Jalaghonia ▼ 69'
  4. 2O. Bulukhadze
  5. 20I. Javakhishvili
  6. 5N. Khetsuriani
  7. 10I. Deisadze ▼ 69'
  8. 3L. Barabadze
  9. 13L. Tolordava
  10. 15S. Abramishvili ▼ 46'
  11. 22Z. Ghirdaladze ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 1T. Tshabalala ▲ 22'
  2. 11A. Sukhiashvili ▲ 46'
  3. 4S. Tolordava ▲ 69'
  4. 12L. Zhghenti ▲ 69'
  5. 19G. Ubilava ▲ 69'
  6. 6R. Kakiashvili
  7. 8N. Arveladze

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
62Ghi được30
79Thủng lưới114
1.38Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu