Merani Tbilisi vs Kolkheti Khobi
Tỷ số chung cuộc: Merani Tbilisi 0-5 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Merani Tbilisi thắng 2, hòa 2, Kolkheti Khobi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 13
- Phong độ
- WWWWD Merani Tbilisi
- LWLDL Kolkheti Khobi
- 4' N. Kentchadze
- 5' 0-1 G. Ambroladze11m
- 22' 0-2 O. Toradze
- HT0-2
- 46' ▲ G. Mirzoevi ▼ O. Toradze
- 52' I. Deisadze
- 60' ▲ A. Sukhiashvili ▼ N. Kentchadze
- 60' ▲ T. Kereselidze ▼ Z. Ghirdaladze
- 60' ▲ G. Ubilava ▼ I. Javakhishvili
- 60' ▲ D. Dobrovolski ▼ I. Deisadze
- 69' 0-3 G. Samushia
- 71' 0-4 G. Mirzoevi
- 73' ▲ G. Pipia ▼ G. Ambroladze
- 73' ▲ I. Tchankvetadze ▼ G. Tsurtsumia
- 75' 0-5 A. Suladze
- 77' ▲ D. Ionanidze ▼ G. Samushia
- 77' ▲ B. Lolua ▼ I. Shonia
- 79' ▲ B. Koplin ▼ G. Jalaghonia
- FT0-5
Đội hình
- 34T. Kvaratskhelia
- 21G. Jalaghonia ▼ 79'
- 20I. Javakhishvili ▼ 60'
- 25M. Nusuev
- 35N. Kentchadze ▼ 60'
- 10I. Deisadze ▼ 60'
- 3L. Barabadze
- 4S. Tolordava
- 13L. Tolordava
- 9B. Ketsbaia
- 22Z. Ghirdaladze ▼ 60'
Dự bị 8
- 11A. Sukhiashvili ▲ 60'
- 14T. Kereselidze ▲ 60'
- 19G. Ubilava ▲ 60'
- 23D. Dobrovolski ▲ 60'
- 29B. Koplin ▲ 79'
- 6R. Kakiashvili
- 26S. Sajaia
- 28L. Gurgenidze
- 33N. Jokhadze
- 3G. Adamadze
- 4N. Kharabadze
- 13A. Suladze
- 14G. Tsurtsumia ▼ 73'
- 22O. Toradze ▼ 46'
- 11Z. Tchanturidze
- 26I. Shonia ▼ 77'
- 19G. Ambroladze ▼ 73'
- 30G. Samushia ▼ 77'
- 15M. Rasulov
Dự bị 9
- 2G. Mirzoevi ▲ 46'
- 9G. Pipia ▲ 73'
- 23I. Tchankvetadze ▲ 73'
- 18D. Ionanidze ▲ 77'
- 20B. Lolua ▲ 77'
- 17G. Beraia
- 24Z. Gelashvili
- 27L. Vartagava
- 37L. Gogenia
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
30Ghi được62
114Thủng lưới79
0.81Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai28