Imereti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Meshakhte

Imereti vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Imereti 0-0 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 12 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Imereti thắng 2, hòa 2, Meshakhte thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 5
Trọng tài
G. Vadatchkoria
Phong độ
DLWLL Imereti
LLWDD Meshakhte
  1. HT0-0
  2. 52' T. Shalikashvili D. Mosidze
  3. 60' T. Kharabadze M. Nwankwo
  4. 69' J. Kiladze M. Kakaladze
  5. 69' M. Apkhazava G. Gureshidze
  6. 78' Z. Katamadze K. Marong
  7. 78' G. Gvenetadze Z. Tielidze
  8. FT0-0

Đội hình

Imereti HLV: K. Kasrashvili
  1. S. Medzvelia
  2. E. Kiladze
  3. N. Kharabadze
  4. I. Takidze
  5. D. Mosidze ▼ 52'
  6. A. Koshkadze
  7. G. Kutsurua
  8. K. Marong ▼ 78'
  9. B. Barbakadze
  10. M. Kakaladze ▼ 69'
  11. M. Rostiashvili

Dự bị 5

  1. T. Shalikashvili ▲ 52'
  2. J. Kiladze ▲ 69'
  3. Z. Katamadze ▲ 78'
  4. L. Khidesheli
  5. N. Titvinidze
Meshakhte HLV: K. Gogichaishvili
  1. A. Nonos
  2. G. Kurulashvili
  3. T. Jimsheleishvili
  4. L. Mtchedlishvili
  5. N. Jobinashvili
  6. G. Gureshidze ▼ 69'
  7. B. Kartvelishvili
  8. I. Bajelidze
  9. Z. Tielidze ▼ 78'
  10. N. Khintibidze
  11. M. Nwankwo ▼ 60'

Dự bị 7

  1. T. Kharabadze ▲ 60'
  2. M. Apkhazava ▲ 69'
  3. G. Gvenetadze ▲ 78'
  4. B. Mikava
  5. B. Mosashvili
  6. M. Chubinidze
  7. T. Gogichadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu20
20Ghi được33
20Thủng lưới13
1.54Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu