Meshakhte vs Imereti
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 0-2 Imereti tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 6, hòa 2, Imereti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
- Trọng tài
- K. Gagnidze
- Phong độ
- LLWDD Meshakhte
- DLWLL Imereti
- 25' ▲ G. Gvenetadze ▼ G. Kverenchkhiladze
- HT0-0
- 46' ▲ V. Tchrelashvili ▼ A. Mzevashvili
- 62' ▲ G. Kharabadze ▼ M. Nwankwo
- 62' ▲ O. Giorgobiani ▼ M. Koberidze
- 67' 0-1 T. Mabea
- 75' 0-2 I. Katamadze
- 76' ▲ G. Bregadze ▼ G. Okruadze
- 76' ▲ I. Saghareishvili ▼ B. Teidi
- 82' ▲ L. Gzirishvili ▼ I. Kiladze
- 82' ▲ D. Adeishvili ▼ G. Gogichaishvili
- 87' ▲ A. Sakhelashvili ▼ D. Kasrashvili
- 89' ▲ G. Khvedelidze ▼ T. Mabea
- FT0-2
Đội hình
- A. Nonos
- T. Kharebava
- G. Kurulashvili
- D. Kasrashvili ▼ 87'
- I. Kiladze ▼ 82'
- T. Kharabadze
- G. Gureshidze
- G. Gureshidze
- G. Okruadze ▼ 76'
- G. Kverenchkhiladze ▼ 25'
- M. Nwankwo ▼ 62'
Dự bị 7
- G. Gvenetadze ▲ 25'
- G. Kharabadze ▲ 62'
- G. Bregadze ▲ 76'
- L. Gzirishvili ▲ 82'
- A. Sakhelashvili ▲ 87'
- D. Sopromadze
- N. Jokhadze
- S. Medzvelia
- G. Khumarashvili
- G. Memarnishvili
- T. Kakushadze
- E. Anigbo
- M. Koberidze ▼ 62'
- G. Gogichaishvili ▼ 82'
- A. Mzevashvili ▼ 46'
- B. Teidi ▼ 76'
- I. Katamadze
- T. Mabea ▼ 89'
Dự bị 7
- V. Tchrelashvili ▲ 46'
- O. Giorgobiani ▲ 62'
- I. Saghareishvili ▲ 76'
- D. Adeishvili ▲ 82'
- G. Khvedelidze ▲ 89'
- G. Dzadzamia
- G. Kiknadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được34
31Thủng lưới53
0.82Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai24