Meshakhte
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Imereti

Meshakhte vs Imereti

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-0 Imereti tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 6, hòa 2, Imereti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
LLWDD Meshakhte
DLWLL Imereti
  1. 34' M. Ashvetia D. Khaburdzania
  2. HT1-0
  3. 46' N. Chikhladze D. Sulaberidze
  4. 54' Z. Sadiliani G. Khvichia
  5. 76' T. Tchelidze N. Ugrekhelidze
  6. 85' J. Avalishvili 1-0
  7. 88' T. Gogichadze M. Makarashvili
  8. FT1-0

Đội hình

Meshakhte HLV: I. Gvetadze
  1. I. Orbeladze
  2. I. Gvetadze
  3. N. Ugrekhelidze ▼ 76'
  4. M. Kopaliani
  5. G. Chkhetiani
  6. G. Gvenetadze
  7. I. Moistsrapishvili
  8. M. Makarashvili ▼ 88'
  9. L. Shavgulidze
  10. B. Koghuashvili
  11. J. Avalishvili

Dự bị 4

  1. T. Tchelidze ▲ 76'
  2. T. Gogichadze ▲ 88'
  3. B. Jishiashvili
  4. G. Berdzenadze
Imereti HLV: D. Tchelidze
  1. S. Medzvelia
  2. V. Bregadze
  3. G. Kheladze
  4. L. Gachechiladze
  5. D. Khaburdzania ▼ 34'
  6. D. Goderidze
  7. G. Managadze
  8. G. Goderidze
  9. D. Kukhalashvili
  10. G. Khvichia ▼ 54'
  11. D. Sulaberidze ▼ 46'

Dự bị 7

  1. M. Ashvetia ▲ 34'
  2. N. Chikhladze ▲ 46'
  3. Z. Sadiliani ▲ 54'
  4. A. Tkeshelashvili
  5. D. Svanadze
  6. G. Nikabadze
  7. T. Vashakidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
42Ghi được37
66Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu