Imereti vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Imereti 0-3 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Imereti thắng 2, hòa 2, Meshakhte thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
- Trọng tài
- J. Khorava
- Phong độ
- DLWLL Imereti
- LLWDD Meshakhte
- 6' 0-1 I. Kiladze
- HT0-1
- 46' ▲ S. Joof ▼ L. Chapidze
- 49' 0-2 M. Nwankwo
- 51' ▲ T. Pailodze ▼ A. Butskhrikidze
- 65' ▲ O. Berechikidze ▼ M. Chubinidze
- 70' ▲ J. Kiladze ▼ L. Shilakadze
- 75' 0-3 L. Larky
- 76' ▲ G. Alavidze ▼ G. Gureshidze
- 79' ▲ G. Kharabadze ▼ M. Nwankwo
- 84' ▲ G. Gvenetadze ▼ S. Tskipurishvili
- 90'+3 ▲ L. Gzirishvili ▼ T. Jimsheleishvili
- 90' ▲ T. Gogichadze ▼ L. Larky
- FT0-3
Đội hình
- S. Medzvelia
- A. Butskhrikidze ▼ 51'
- L. Chapidze ▼ 46'
- G. Gureshidze ▼ 76'
- T. Tchelidze
- G. Gureshidze ▼ 76'
- I. Gogatishvili
- I. Saghareishvili
- K. Marong
- D. Tsitskhvaia
- L. Shilakadze ▼ 70'
Dự bị 7
- S. Joof ▲ 46'
- T. Pailodze ▲ 51'
- J. Kiladze ▲ 70'
- G. Alavidze ▲ 76'
- A. Zakarashvili
- D. Kukhalashvili
- G. Berdzenadze
- A. Nonos
- G. Kurulashvili
- L. Gabunia
- T. Jimsheleishvili ▼ 90'
- M. Chubinidze ▼ 65'
- I. Kiladze
- T. Kharabadze
- S. Tskipurishvili ▼ 84'
- V. Muradashvili
- L. Larky ▼ 90'
- M. Nwankwo ▼ 79'
Dự bị 7
- O. Berechikidze ▲ 65'
- G. Kharabadze ▲ 79'
- G. Gvenetadze ▲ 84'
- L. Gzirishvili ▲ 90'
- T. Gogichadze ▲ 90'
- N. Jokhadze
- S. Tchikaidze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được28
53Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai18