Imereti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Meshakhte

Imereti vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Imereti 0-1 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Imereti thắng 2, hòa 2, Meshakhte thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 20
Trọng tài
M. Urushadze
Phong độ
DLWLL Imereti
LLWDD Meshakhte
  1. HT0-0
  2. 73' K. Deisadze B. Chkhetiani
  3. 78' 0-1 V. Giorgashvili
  4. 80' D. Sulaberidze D. Khaburdzania
  5. 80' B. Koghuashvili M. Zhghenti
  6. 83' G. Khvichia D. Kukhalashvili
  7. 89' B. Jishiashvili V. Giorgashvili
  8. FT0-1

Đội hình

Imereti HLV: G. Khazaradze
  1. S. Medzvelia
  2. G. Kheladze
  3. L. Gachechiladze
  4. D. Khaburdzania ▼ 80'
  5. A. Tkeshelashvili
  6. I. Deisadze
  7. G. Goderidze
  8. D. Kukhalashvili ▼ 83'
  9. G. Gendzekhadze
  10. B. Chkhetiani ▼ 73'
  11. G. Tsagareishvili

Dự bị 7

  1. K. Deisadze ▲ 73'
  2. D. Sulaberidze ▲ 80'
  3. G. Khvichia ▲ 83'
  4. D. Goderidze
  5. G. Nikabadze
  6. M. Ashvetia
  7. T. Vashakidze
Meshakhte HLV: D. Rukhadze
  1. I. Kutchukhidze
  2. I. Tchankvetadze
  3. D. Bakradze
  4. A. Kashakashvili
  5. G. Gvenetadze
  6. I. Kiladze
  7. T. Kharabadze
  8. G. Khetsuriani
  9. V. Giorgashvili ▼ 89'
  10. M. Zhghenti ▼ 80'
  11. O. Giorgobiani

Dự bị 4

  1. B. Koghuashvili ▲ 80'
  2. B. Jishiashvili ▲ 89'
  3. N. Jokhadze
  4. T. Gogichadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
37Ghi được42
46Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu