STU
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Adeli

STU vs Adeli

Tỷ số chung cuộc: STU 2-0 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Adeli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 33
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
P. Matcharadze
Phong độ
LWLLL STU
LLWLL Adeli
  1. 25' G. Latsabidze 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Ninikashvili G. Latsabidze
  4. 52' G. Zhordania T. Chaduneli
  5. 71' B. Mikeladze D. Simonov
  6. 80' A. Avsajanishvili V. Shengelidze
  7. 83' T. Mzhavanadze G. Chkhikvishvili
  8. 88' G. Tukhashvili 2-0
  9. FT2-0

Đội hình

STU
  1. N. Shermadini
  2. L. Tvalavadze
  3. G. Patarkalishvili
  4. J. Nozadze
  5. G. Tukhashvili
  6. L. Matchavariani
  7. D. Udumashvili
  8. G. Latsabidze ▼ 46'
  9. N. Ivanashvili
  10. D. Mikadze
  11. V. Shengelidze ▼ 80'

Dự bị 6

  1. L. Ninikashvili ▲ 46'
  2. A. Avsajanishvili ▲ 80'
  3. G. Turmanidze
  4. G. Jatchvadze
  5. I. Baliashvili
  6. V. Robakidze
Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili
  2. T. Chaduneli ▼ 52'
  3. M. Mamuladze
  4. V. Ivaniadze
  5. G. Tsabutashvili
  6. G. Chkhikvishvili ▼ 83'
  7. T. Esebua
  8. D. Simonov ▼ 71'
  9. A. Batsikadze
  10. G. Kokoladze
  11. V. Solovyov

Dự bị 4

  1. G. Zhordania ▲ 52'
  2. B. Mikeladze ▲ 71'
  3. T. Mzhavanadze ▲ 83'
  4. G. Turmanidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được37
97Thủng lưới94
1.31Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu