Adeli
6 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
STU

Adeli vs STU

Tỷ số chung cuộc: Adeli 6-0 STU tại Erovnuli Liga 2, 17 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 2, hòa 2, STU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
LLWLL Adeli
LWLLL STU
  1. 34' T. Esebua B. Mikeladze
  2. 39' A. Batsikadze 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' I. Putkaradze 2-0
  5. 54' G. Jatchvadze A. Avsajanishvili
  6. 55' T. Esebua 3-0
  7. 56' G. Chkhikvishvili M. Mamuladze
  8. 57' D. Udumashvili V. Robakidze
  9. 68' Z. Mzhavanadze I. Putkaradze
  10. 70' G. Kokoladze 4-0
  11. 78' A. Sarkar V. Ivaniadze
  12. 80' T. Mzhavanadze G. Zhordania
  13. 80' G. Kukhalashvili G. Tukhashvili
  14. 80' I. Vasadze R. Mamporia
  15. 80' S. Shinjikashvili L. Matchavariani
  16. 83' D. Simonov 5-0
  17. 89' A. Batsikadze 6-0
  18. FT6-0

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili
  2. I. Putkaradze ▼ 68'
  3. T. Chaduneli
  4. M. Mamuladze ▼ 56'
  5. V. Ivaniadze ▼ 78'
  6. G. Zhordania ▼ 80'
  7. D. Simonov
  8. A. Batsikadze
  9. G. Kokoladze
  10. B. Mikeladze ▼ 34'
  11. V. Solovyov

Dự bị 6

  1. T. Esebua ▲ 34'
  2. G. Chkhikvishvili ▲ 56'
  3. Z. Mzhavanadze ▲ 68'
  4. A. Sarkar ▲ 78'
  5. T. Mzhavanadze ▲ 80'
  6. G. Romanadze
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia ▼ 80'
  2. G. Patarkalishvili
  3. G. Turmanidze
  4. I. Baliashvili
  5. G. Tukhashvili ▼ 80'
  6. L. Matchavariani ▼ 80'
  7. G. Kochishvili
  8. A. Avsajanishvili ▼ 54'
  9. D. Mikadze
  10. V. Robakidze ▼ 57'
  11. V. Shengelidze

Dự bị 5

  1. G. Jatchvadze ▲ 54'
  2. D. Udumashvili ▲ 57'
  3. G. Kukhalashvili ▲ 80'
  4. I. Vasadze ▲ 80'
  5. S. Shinjikashvili ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được47
94Thủng lưới97
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu