STU
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Adeli

STU vs Adeli

Tỷ số chung cuộc: STU 1-1 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Adeli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
M. Beuklishvili
Phong độ
LWLLL STU
LLWLL Adeli
  1. HT0-0
  2. 56' D. Mikadze V. Robakidze
  3. 58' A. Varshanidze N. Tsulukidze
  4. 78' A. Bagashvili 1-0
  5. 83' 1-1 I. Putkaradze11m
  6. 87' I. Gogatishvili O. Gagnidze
  7. 87' Z. Kontselidze I. Putkaradze
  8. 89' B. Mikeladze G. Chkhikvishvili
  9. FT1-1

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Jishkariani
  6. O. Gagnidze ▼ 87'
  7. S. Mikautadze
  8. L. Jikidze
  9. A. Bagashvili
  10. G. Chubinidze
  11. V. Robakidze ▼ 56'

Dự bị 6

  1. D. Mikadze ▲ 56'
  2. I. Gogatishvili ▲ 87'
  3. A. Nonos
  4. D. Udumashvili
  5. G. Tvalavadze
  6. V. Shengelidze
Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. G. Romanadze
  2. L. Jintcharadze
  3. N. Tsulukidze ▼ 58'
  4. I. Putkaradze ▼ 87'
  5. V. Ivaniadze
  6. G. Tsabutashvili
  7. G. Chkhikvishvili ▼ 89'
  8. G. Okruashvili
  9. T. Mzhavanadze
  10. T. Esebua
  11. D. Simonov

Dự bị 5

  1. A. Varshanidze ▲ 58'
  2. Z. Kontselidze ▲ 87'
  3. B. Mikeladze ▲ 89'
  4. G. Kokoladze
  5. G. Shervashidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được37
97Thủng lưới94
1.31Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu