Adeli
3 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
STU

Adeli vs STU

Tỷ số chung cuộc: Adeli 3-3 STU tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 2, hòa 2, STU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
J. Buishvili
Phong độ
LLWLL Adeli
LWLLL STU
  1. 2' 0-1 A. Bagashvili
  2. 10' 0-2 G. Bibileishvili
  3. 19' I. Gogatishviliphản lưới 1-2
  4. 23' G. Gogatishviliphản lưới 2-2
  5. 27' G. Chelebadze 3-2
  6. HT3-2
  7. 46' T. Mzhavanadze N. Tsulukidze
  8. 46' Z. Kontselidze N. Davitadze
  9. 72' D. Kavelashvili N. Bitskinashvili
  10. 80' Z. Kurdobadze G. Kokoladze
  11. 80' A. Shaduri G. Bibileishvili
  12. 87' G. Tvalavadze I. Gogatishvili
  13. 89' 3-3 M. Kostava
  14. FT3-3

Đội hình

Adeli HLV: A. Partenadze
  1. G. Shervashidze
  2. S. Kakhidze
  3. N. Tsulukidze ▼ 46'
  4. A. Partenadze
  5. M. Putkaradze
  6. D. Jalaghania
  7. N. Davitadze ▼ 46'
  8. T. Giorgadze
  9. G. Chelebadze
  10. G. Sirabidze
  11. G. Kokoladze ▼ 80'

Dự bị 6

  1. T. Mzhavanadze ▲ 46'
  2. Z. Kontselidze ▲ 46'
  3. Z. Kurdobadze ▲ 80'
  4. G. Palavandishvili
  5. G. Turmanidze
  6. Z. Mzhavanadze
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. A. Bilikhodze
  2. L. Tvalavadze
  3. N. Bitskinashvili ▼ 72'
  4. Z. Tchavtchavadze
  5. G. Bibileishvili ▼ 80'
  6. L. Tsikolia
  7. I. Gogatishvili ▼ 87'
  8. M. Kostava
  9. A. Bagashvili
  10. J. Koghua
  11. G. Gogatishvili

Dự bị 5

  1. D. Kavelashvili ▲ 72'
  2. A. Shaduri ▲ 80'
  3. G. Tvalavadze ▲ 87'
  4. A. Abuladze
  5. M. Gogatishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
18 40 - 6 +34 49
1
FC Dinamo Batumi
18 28 - 9 +19 42
2
Guria
18 41 - 15 +26 39
2
Mertskhali
18 24 - 17 +7 38
3
Chiatura
18 30 - 16 +14 37
3
Imereti
18 31 - 25 +6 29
5
Chkherimela
20 27 - 26 +1 30
5
Skuri
20 20 - 20 0 27
5
STU
18 39 - 42 -3 26
6
Lokomotivi Tbilisi
18 30 - 28 +2 20
7
Kolkheti Khobi
18 18 - 19 -1 20
7
Samgurali
18 27 - 23 +4 23
7
Zooveti
20 20 - 30 -10 25
8
Adeli
18 19 - 36 -17 13
8
Meskheti
18 19 - 25 -6 17
9
Samtredia
18 15 - 30 -15 14
9
Sulori
18 11 - 35 -24 12
10
Aeti
18 13 - 41 -28 11
10
Meshakhte
18 16 - 33 -17 10
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
36Ghi được73
73Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận2.28
3Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu