Adeli
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
STU

Adeli vs STU

Tỷ số chung cuộc: Adeli 2-0 STU tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 2, hòa 2, STU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 6
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
I. Tughushi
Phong độ
LLWLL Adeli
LWLLL STU
  1. 26' T. Esebua 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' D. Udumashvili I. Gogatishvili
  4. 66' D. Dzhamarishvili S. Joof
  5. 67' L. Mikadze Z. Mzhavanadze
  6. 73' A. Batsikadze11m 2-0
  7. 77' V. Shengelidze G. Chubinidze
  8. 80' B. Mikeladze G. Driaevi
  9. 88' G. Jishkariani L. Tvalavadze
  10. FT2-0

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. G. Shervashidze
  2. L. Jintcharadze
  3. Z. Mzhavanadze ▼ 67'
  4. I. Putkaradze
  5. V. Ivaniadze
  6. G. Tsabutashvili
  7. G. Chkhikvishvili
  8. G. Driaevi ▼ 80'
  9. T. Esebua
  10. A. Batsikadze
  11. G. Kokoladze

Dự bị 6

  1. L. Mikadze ▲ 67'
  2. B. Mikeladze ▲ 80'
  3. A. Varshanidze
  4. G. Romanadze
  5. L. Karakuliani
  6. Z. Kontselidze
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. A. Nonos
  2. L. Tvalavadze ▼ 88'
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. O. Gagnidze
  6. I. Gogatishvili ▼ 48'
  7. L. Jikidze
  8. A. Bagashvili
  9. G. Chubinidze ▼ 77'
  10. V. Robakidze
  11. S. Joof ▼ 66'

Dự bị 6

  1. D. Udumashvili ▲ 48'
  2. D. Dzhamarishvili ▲ 66'
  3. V. Shengelidze ▲ 77'
  4. G. Jishkariani ▲ 88'
  5. G. Tvalavadze
  6. S. Mikautadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được47
94Thủng lưới97
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu