STU
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sasco

STU vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: STU 0-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Sasco thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
LWLLL STU
LLLDL Sasco
  1. 30' 0-1 I. Deisadze
  2. HT0-1
  3. 46' G. Pkhakadze G. Turmanidze
  4. 61' S. Joof I. Deisadze
  5. 66' M. Tolordava G. Sordia
  6. 74' G. Tukhashvili V. Shengelidze
  7. 74' Z. Sakhokia L. Kalandia
  8. 83' Z. Ekonia D. Kutchukhidze
  9. FT0-1

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. G. Patarkalishvili
  4. G. Turmanidze ▼ 46'
  5. J. Nozadze
  6. L. Matchavariani
  7. D. Udumashvili
  8. G. Latsabidze
  9. N. Ivanashvili
  10. D. Mikadze
  11. V. Shengelidze ▼ 74'

Dự bị 7

  1. G. Pkhakadze ▲ 46'
  2. G. Tukhashvili ▲ 74'
  3. G. Lomidze
  4. A. Avsajanishvili
  5. S. Mikautadze
  6. V. Robakidze
  7. G. Kochishvili
Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. D. Kutchukhidze ▼ 83'
  4. D. Tvauri
  5. B. Okujava
  6. I. Deisadze ▼ 61'
  7. G. Kiria
  8. Z. Kvartskhava
  9. G. Sordia ▼ 66'
  10. I. Asatiani
  11. L. Kalandia ▼ 74'

Dự bị 6

  1. S. Joof ▲ 61'
  2. M. Tolordava ▲ 66'
  3. Z. Sakhokia ▲ 74'
  4. Z. Ekonia ▲ 83'
  5. M. Kvilitaia
  6. A. Tsabria

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được61
97Thủng lưới67
1.31Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu