STU vs Sasco
Tỷ số chung cuộc: STU 2-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Sasco thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 12
- Sân vận động
- Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
- Trọng tài
- J. Khorava
- Phong độ
- LWLLL STU
- LLLDL Sasco
- 5' 0-1 Z. Ghirdaladze
- 27' L. Tvalavadze 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Mikautadze ▼ V. Robakidze
- 59' ▲ L. Jikidze ▼ V. Shengelidze
- 62' ▲ B. Khubua ▼ M. Changelia
- 67' S. Joof 2-1
- 70' ▲ G. Chubinidze ▼ G. Tvalavadze
- 77' ▲ A. Rekhviashvili ▼ D. Gagnidze
- FT2-1
Đội hình
- R. Mamporia
- L. Tvalavadze
- Z. Tchavtchavadze
- D. Kimeridze
- G. Jishkariani
- I. Gogatishvili
- G. Tvalavadze ▼ 70'
- A. Bagashvili
- V. Robakidze ▼ 46'
- S. Joof
- V. Shengelidze ▼ 59'
Dự bị 7
- S. Mikautadze ▲ 46'
- L. Jikidze ▲ 59'
- G. Chubinidze ▲ 70'
- A. Nonos
- D. Udumashvili
- D. Dzhamarishvili
- I. Baliashvili
- N. Shermadini
- G. Salaridze
- D. Gagnidze ▼ 77'
- G. Mantskava
- G. Kutsurua
- Z. Dzamsashvili
- M. Changelia ▼ 62'
- G. Akhvlediani
- M. Makhatadze
- T. Mogeladze
- Z. Ghirdaladze
Dự bị 7
- B. Khubua ▲ 62'
- A. Rekhviashvili ▲ 77'
- D. Kvelidze
- J. Berianidze
- L. Tsamalashvili
- O. Khutsishvili
- S. Malania
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
47Ghi được61
97Thủng lưới67
1.31Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai41