Sasco
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
STU

Sasco vs STU

Tỷ số chung cuộc: Sasco 3-1 STU tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 6, hòa 0, STU thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
LLLDL Sasco
LWLLL STU
  1. 12' Z. Eliava 1-0
  2. 21' 1-1 L. Matchavariani
  3. 37' I. Deisadze 2-1
  4. HT2-1
  5. 55' S. Mikautadze G. Tukhashvili
  6. 70' I. Asatiani L. Kalandia
  7. 70' S. Shinjikashvili D. Udumashvili
  8. 73' M. Akhobadze A. Tsabria
  9. 80' A. Avsajanishvili G. Turmanidze
  10. 82' Z. Sakhokia Z. Eliava
  11. 84' Z. Sakhokia 3-1
  12. 86' A. Ugulava I. Baliashvili
  13. 88' M. Tolordava G. Kiria
  14. FT3-1

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava ▼ 82'
  3. D. Kutchukhidze
  4. G. Kharebava
  5. A. Tsabria ▼ 73'
  6. I. Deisadze
  7. G. Kiria ▼ 88'
  8. Z. Kvartskhava
  9. G. Sordia
  10. L. Kalandia ▼ 70'
  11. S. Joof

Dự bị 7

  1. I. Asatiani ▲ 70'
  2. M. Akhobadze ▲ 73'
  3. Z. Sakhokia ▲ 82'
  4. M. Tolordava ▲ 88'
  5. M. Kvilitaia
  6. B. Okujava
  7. Z. Ekonia
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. G. Turmanidze ▼ 80'
  4. G. Jatchvadze
  5. J. Nozadze
  6. I. Baliashvili ▼ 86'
  7. G. Tukhashvili ▼ 55'
  8. L. Matchavariani
  9. D. Udumashvili ▼ 70'
  10. V. Robakidze
  11. V. Shengelidze

Dự bị 5

  1. S. Mikautadze ▲ 55'
  2. S. Shinjikashvili ▲ 70'
  3. A. Avsajanishvili ▲ 80'
  4. A. Ugulava ▲ 86'
  5. I. Vasadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được47
67Thủng lưới97
1.69Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu