STU
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sasco

STU vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: STU 0-2 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 11, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Sasco thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
O. Khetsadze
Phong độ
LWLLL STU
LLLDL Sasco
  1. 41' 0-1 A. Intskirveli
  2. HT0-1
  3. 60' G. Salaridze G. Machaidze
  4. 65' G. Rekhviashvili R. Djikia
  5. 72' A. Latsabidze G. Tvalavadze
  6. 80' G. Arakhamia G. Chikvaidze
  7. 80' S. Piruzashvili G. Kutsurua
  8. 81' 0-2 G. Arakhamia
  9. 85' V. Robakidze L. Sabadze
  10. FT0-2

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. R. Mamporia
  2. N. Bitskinashvili
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Chikvaidze ▼ 80'
  6. G. Jishkariani
  7. G. Vashakidze
  8. L. Sabadze ▼ 85'
  9. G. Tvalavadze ▼ 72'
  10. L. Jikidze
  11. G. Chubinidze

Dự bị 7

  1. A. Latsabidze ▲ 72'
  2. G. Arakhamia ▲ 80'
  3. V. Robakidze ▲ 85'
  4. A. Bilikhodze
  5. I. Gogatishvili
  6. K. Kakhabrishvili
  7. O. Gagnidze
Sasco HLV: G. Khizanishvili
  1. L. Bratchuli
  2. E. Sajaia
  3. A. Intskirveli
  4. G. Sepiashvili
  5. G. Berishvili
  6. G. Machaidze ▼ 60'
  7. D. Dighmelashvili
  8. G. Kutsurua ▼ 80'
  9. G. Sarjveladze
  10. G. Arakhamia
  11. R. Djikia ▼ 65'

Dự bị 7

  1. G. Salaridze ▲ 60'
  2. G. Rekhviashvili ▲ 65'
  3. S. Piruzashvili ▲ 80'
  4. A. Nonos
  5. D. Lomaia
  6. G. Shetsiruli
  7. I. Kavtaradze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được50
63Thủng lưới30
1.65Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu