Sasco
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
STU

Sasco vs STU

Tỷ số chung cuộc: Sasco 1-3 STU tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 6, hòa 0, STU thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 3
Sân vận động
Stadioni Torpedo-Avaza, Tbilisi
Trọng tài
B. Ninua
Phong độ
LLLDL Sasco
LWLLL STU
  1. HT0-0
  2. 49' D. Goglidze D. Razhamashvili
  3. 58' L. Larky A. Vianney
  4. 62' T. Mogeladze 1-0
  5. 65' V. Shengelidze S. Joof
  6. 66' 1-1 L. Jikidze
  7. 67' Z. Ghirdaladze G. Diasamidze
  8. 75' 1-2 L. Jikidze
  9. 79' G. Tvalavadze A. Bagashvili
  10. 81' M. Changelia T. Mogeladze
  11. 81' I. Gogatishvili S. Mikautadze
  12. 88' V. Robakidze O. Gagnidze
  13. 90'+2 D. Udumashvili G. Jishkariani
  14. 90'+1 1-3 G. Tvalavadze
  15. FT1-3

Đội hình

Sasco HLV: T. Sulakvelidze
  1. N. Shermadini
  2. J. Berianidze
  3. L. Tsamalashvili
  4. D. Gagnidze
  5. G. Khubua
  6. Z. Dzamsashvili
  7. D. Razhamashvili ▼ 49'
  8. G. Diasamidze ▼ 67'
  9. G. Kurdadze
  10. T. Mogeladze ▼ 81'
  11. A. Vianney ▼ 58'

Dự bị 5

  1. D. Goglidze ▲ 49'
  2. L. Larky ▲ 58'
  3. Z. Ghirdaladze ▲ 67'
  4. M. Changelia ▲ 81'
  5. O. Khutsishvili
STU HLV: G. Jishkariani
  1. A. Nonos
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Jishkariani ▼ 90'
  6. O. Gagnidze ▼ 88'
  7. S. Mikautadze ▼ 81'
  8. L. Jikidze
  9. A. Bagashvili ▼ 79'
  10. G. Chubinidze
  11. S. Joof ▼ 65'

Dự bị 6

  1. V. Shengelidze ▲ 65'
  2. G. Tvalavadze ▲ 79'
  3. I. Gogatishvili ▲ 81'
  4. V. Robakidze ▲ 88'
  5. D. Udumashvili ▲ 90'
  6. R. Mamporia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được47
67Thủng lưới97
1.69Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu