Sasco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chiatura

Sasco vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: Sasco 1-1 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 6 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 4, hòa 2, Chiatura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 28
Sân vận động
Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni, Chkhorotsku
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
LLLDL Sasco
WDLDL Chiatura
  1. HT0-0
  2. 58' M. Tolordava L. Kalandia
  3. 59' D. Kamushadze G. Tsutskiridze
  4. 68' Z. Sakhokia S. Joof
  5. 70' G. Kiria 1-0
  6. 74' B. Okujava I. Asatiani
  7. 79' M. Akhobadze A. Tsabria
  8. 79' A. Bablidze A. Kharbedia
  9. 80' 1-1 G. Nizharadze
  10. 90' G. Nozadze D. Kamushadze
  11. 90' G. Samkharadze B. Barbakadze
  12. FT1-1

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. D. Kutchukhidze
  4. D. Tvauri
  5. A. Tsabria ▼ 79'
  6. I. Deisadze
  7. G. Kiria
  8. Z. Kvartskhava
  9. I. Asatiani ▼ 74'
  10. L. Kalandia ▼ 58'
  11. S. Joof ▼ 68'

Dự bị 7

  1. M. Tolordava ▲ 58'
  2. Z. Sakhokia ▲ 68'
  3. B. Okujava ▲ 74'
  4. M. Akhobadze ▲ 79'
  5. G. Sordia
  6. M. Kvilitaia
  7. Z. Ekonia
Chiatura HLV: G. Chinchaladze
  1. G. Badurashvili
  2. L. Tsutskiridze
  3. N. Gaprindashvili
  4. N. Jobinashvili
  5. A. Kharbedia ▼ 79'
  6. D. Sevastopulo
  7. G. Nizharadze
  8. B. Barbakadze ▼ 90'
  9. G. Tsutskiridze ▼ 59'
  10. G. Chubinidze
  11. T. Nadiradze

Dự bị 6

  1. D. Kamushadze ▲ 59'
  2. A. Bablidze ▲ 79'
  3. G. Nozadze ▲ 90'
  4. G. Samkharadze ▲ 90'
  5. L. Gabritchidze
  6. T. Devidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được53
67Thủng lưới52
1.69Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu