Chiatura
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sasco

Chiatura vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Chiatura 3-0 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiatura thắng 3, hòa 2, Sasco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 33
Trọng tài
M. Urushadze
Phong độ
WDLDL Chiatura
LLLDL Sasco
  1. 36' D. Tsitskhvaia 1-0
  2. 40' N. Gaprindashvili I. Tkebuchava
  3. HT1-0
  4. 64' K. Akhalaia E. Egizariani
  5. 64' T. Ukhurgunashvili G. Kvaratskhelia
  6. 68' A. Bablidze G. Barbakadze
  7. 80' D. Tsitskhvaia 2-0
  8. 85' T. Kharebava L. Tsutskiridze
  9. 85' D. Sevastopulo 3-0
  10. 86' G. Papunashvili D. Abesadze
  11. FT3-0

Đội hình

Chiatura HLV: G. Sanaia
  1. G. Badurashvili
  2. L. Chagelishvili
  3. I. Tkebuchava ▼ 40'
  4. L. Tsutskiridze ▼ 85'
  5. G. Kiria
  6. D. Sevastopulo
  7. I. Shalikashvili
  8. I. Saralidze
  9. G. Barbakadze ▼ 68'
  10. M. Tchkadua
  11. D. Tsitskhvaia

Dự bị 7

  1. N. Gaprindashvili ▲ 40'
  2. A. Bablidze ▲ 68'
  3. T. Kharebava ▲ 85'
  4. Z. Japaridze
  5. D. Shekiladze
  6. L. Kutchashvili
  7. S. Gabadze
Sasco HLV: T. Katsia
  1. A. Nonos
  2. Z. Kardava
  3. G. Gagnidze
  4. D. Abesadze ▼ 86'
  5. G. Shetsiruli
  6. T. Mogeladze
  7. E. Egizariani ▼ 64'
  8. A. Bagashvili
  9. I. Kavtaradze
  10. G. Chubinidze
  11. G. Kvaratskhelia ▼ 64'

Dự bị 5

  1. K. Akhalaia ▲ 64'
  2. T. Ukhurgunashvili ▲ 64'
  3. G. Papunashvili ▲ 86'
  4. D. Kutchukhidze
  5. G. Tsiramua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được84
47Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận2.55
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu