Chiatura
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sasco

Chiatura vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Chiatura 0-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 25 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiatura thắng 3, hòa 2, Sasco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stadioni Temur Maghradze, Chiatura
Trọng tài
A. Kritchashvili
Phong độ
WDLDL Chiatura
LLLDL Sasco
  1. HT0-0
  2. 46' N. Jobinashvili Walisson
  3. 51' G. Vashakidze T. Tchelidze
  4. 54' 0-1 G. Mantskava11m
  5. 65' B. Barbakadze Z. Khatchiperadze
  6. 67' L. Larky G. Vashakidze
  7. 75' G. Samkurashvili B. Shubitidze
  8. 77' S. Maisuradze T. Mosiashvili
  9. 80' A. Vianney G. Mantskava
  10. 89' Z. Ghirdaladze D. Razhamashvili
  11. 90'+2 M. Changelia R. Tsinamdzghvrishvili
  12. FT0-1

Đội hình

Chiatura HLV: K. Kasrashvili
  1. T. Gaprindashvili
  2. L. Tsutskiridze
  3. N. Gaprindashvili
  4. D. Sevastopulo
  5. T. Mosiashvili ▼ 77'
  6. G. Lobzhanidze
  7. B. Shubitidze ▼ 75'
  8. G. Nizharadze
  9. Lincoln
  10. Z. Khatchiperadze ▼ 65'
  11. Walisson ▼ 46'

Dự bị 5

  1. N. Jobinashvili ▲ 46'
  2. B. Barbakadze ▲ 65'
  3. G. Samkurashvili ▲ 75'
  4. S. Maisuradze ▲ 77'
  5. I. Tsertsvadze
Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. J. Berianidze
  3. L. Tsamalashvili
  4. D. Gagnidze
  5. G. Khubua
  6. G. Mantskava ▼ 80'
  7. Z. Dzamsashvili
  8. D. Razhamashvili ▼ 89'
  9. G. Diasamidze
  10. T. Tchelidze ▼ 51'
  11. R. Tsinamdzghvrishvili ▼ 90'

Dự bị 7

  1. G. Vashakidze ▲ 51'
  2. L. Larky ▲ 67'
  3. A. Vianney ▲ 80'
  4. Z. Ghirdaladze ▲ 89'
  5. M. Changelia ▲ 90'
  6. A. Adamia
  7. D. Goglidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
53Ghi được61
52Thủng lưới67
1.47Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu