Sasco
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chiatura

Sasco vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: Sasco 3-0 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 4, hòa 2, Chiatura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
LLLDL Sasco
WDLDL Chiatura
  1. 17' G. Kvilitaia 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' G. Jinikashvili D. Tskitishvili
  4. 61' B. Tchumbadze T. Jajanidze
  5. 76' G. Jinikashvili 2-0
  6. 78' T. Chargeishvili K. Akhalaia
  7. 81' G. Kvilitaia 3-0
  8. 84' T. Gaprindashvili A. Nonos
  9. FT3-0

Đội hình

Sasco HLV: T. Katsia
  1. A. Nonos ▼ 84'
  2. Z. Kardava
  3. G. Papunashvili
  4. J. Iamanidze
  5. D. Tskitishvili ▼ 61'
  6. K. Akhalaia ▼ 78'
  7. S. Piruzashvili
  8. T. Mogeladze
  9. T. Korchilava
  10. I. Kavtaradze
  11. G. Kvilitaia

Dự bị 7

  1. G. Jinikashvili ▲ 61'
  2. T. Chargeishvili ▲ 78'
  3. T. Gaprindashvili ▲ 84'
  4. A. Gomelauri
  5. D. Abesadze
  6. G. Salia
  7. I. Mghebrishvili
Chiatura HLV: M. Kiparoidze
  1. G. Badurashvili
  2. T. Kharebava
  3. G. Metskhovrishvili
  4. G. Bregvadze
  5. I. Deisadze
  6. D. Sevastopulo
  7. I. Kiladze
  8. G. Samkurashvili
  9. L. Kutchashvili
  10. T. Jajanidze ▼ 61'
  11. K. Deisadze

Dự bị 5

  1. B. Tchumbadze ▲ 61'
  2. A. Bablidze
  3. D. Modebadze
  4. N. Bairamov
  5. Z. Japaridze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
84Ghi được39
38Thủng lưới47
2.55Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu