Sasco
2 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Chiatura

Sasco vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: Sasco 2-5 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 4, hòa 2, Chiatura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 10
Sân vận động
35-e Skolis Stadioni, Tbilisi
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
LLLDL Sasco
WDLDL Chiatura
  1. 11' 0-1 D. Sevastopulo11m
  2. 24' 0-2 G. Lobzhanidze
  3. 28' G. Mantskava11m 1-2
  4. 29' 1-3 T. Mosiashvili
  5. 32' G. Nizharadze G. Lobzhanidze
  6. HT1-3
  7. 48' 1-4 Walisson
  8. 50' Lincoln G. Samkurashvili
  9. 56' M. Changelia 2-4
  10. 69' 2-5 L. Tsutskiridze
  11. 71' O. Khutsishvili G. Salaridze
  12. 71' B. Shubitidze Walisson
  13. 75' D. Goglidze G. Mantskava
  14. 78' D. Kvelidze M. Makhatadze
  15. 84' L. Kutchashvili T. Mosiashvili
  16. 86' B. Barbakadze S. Maisuradze
  17. FT2-5

Đội hình

Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. G. Salaridze ▼ 71'
  3. S. Malania
  4. D. Gagnidze
  5. G. Mantskava ▼ 75'
  6. Z. Dzamsashvili
  7. M. Changelia
  8. G. Akhvlediani
  9. M. Makhatadze ▼ 78'
  10. T. Mogeladze
  11. Z. Ghirdaladze

Dự bị 3

  1. O. Khutsishvili ▲ 71'
  2. D. Goglidze ▲ 75'
  3. D. Kvelidze ▲ 78'
Chiatura HLV: K. Kasrashvili
  1. G. Badurashvili
  2. L. Tsutskiridze
  3. N. Gaprindashvili
  4. L. Khatchapuridze
  5. N. Jobinashvili
  6. D. Sevastopulo
  7. T. Mosiashvili ▼ 84'
  8. G. Lobzhanidze ▼ 32'
  9. S. Maisuradze ▼ 86'
  10. Walisson ▼ 71'
  11. G. Samkurashvili ▼ 50'

Dự bị 7

  1. G. Nizharadze ▲ 32'
  2. Lincoln ▲ 50'
  3. B. Shubitidze ▲ 71'
  4. L. Kutchashvili ▲ 84'
  5. B. Barbakadze ▲ 86'
  6. A. Kharbedia
  7. G. Samkharadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được53
67Thủng lưới52
1.69Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu