Pontivy GSI
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Drapeau Fougères

Pontivy GSI vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Pontivy GSI 1-3 Drapeau Fougères tại National 3 - Group K, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pontivy GSI thắng 3, hòa 1, Drapeau Fougères thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LDDLL Pontivy GSI
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 3' 0-1 A. Simon
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 A. Simon11m
  4. 65' V. Morhan N. Quemard
  5. 68' E. Drillet T. Pontdemé
  6. 75' 0-3 L. Mezange
  7. 80' N. Nabé I. Et Touguani
  8. 80' R. Sonny A. Castets
  9. 85' L. Delaunay C. Atheba
  10. 85' L. Pavis A. Simon
  11. 88' H. Gerbore Y. Guezello
  12. 89' B. Nsango11m 1-3
  13. 90'+3 B. Pommereul A. Delaporte
  14. 90'+3 P. Mottay D. Le Divenah
  15. FT1-3

Đội hình

Pontivy GSI HLV: S. Le Garrec
  1. 1E. Hoyau
  2. 2N. Quemard ▼ 65'
  3. 3G. Rathouit
  4. 4A. Castets ▼ 80'
  5. 7E. Nolin
  6. 5Y. Guezello ▼ 88'
  7. 10H. Ayivi
  8. 9A. Hequet
  9. 11I. Et Touguani ▼ 80'
  10. 8Y. Le Gal
  11. 6B. Nsango

Dự bị 5

  1. 12V. Morhan ▲ 65'
  2. 13N. Nabé ▲ 80'
  3. 15R. Sonny ▲ 80'
  4. 14H. Gerbore ▲ 88'
  5. 16E. Chesnel
Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1J. Hartock
  2. 5O. Guéguen
  3. 9A. Simon ▼ 85'
  4. 4H. Masson
  5. 6D. Le Divenah ▼ 90'
  6. 10L. Mezange
  7. 3M. Nzingoula
  8. 7R. Emmanuel
  9. 8T. Pontdemé ▼ 68'
  10. 2A. Delaporte ▼ 90'
  11. 11C. Atheba ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14E. Drillet ▲ 68'
  2. 16L. Delaunay ▲ 85'
  3. 15L. Pavis ▲ 85'
  4. 13B. Pommereul ▲ 90'
  5. 12P. Mottay ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
32Ghi được39
43Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu