Drapeau Fougères
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pontivy GSI

Drapeau Fougères vs Pontivy GSI

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 1-2 Pontivy GSI tại National 3 - Group E, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 5, hòa 1, Pontivy GSI thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 15
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LDDLL Pontivy GSI
  1. 45' N. Nabé A. Laraba
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 J. N'Kassa
  4. 70' E. Drillet M. Verger
  5. 70' M. Nzingoula T. Houtin
  6. 71' L. Piquionne 1-1
  7. 77' D. Rodier M. Boittin
  8. 81' L. Pavis L. Piquionne
  9. 83' O. Guéguen D. Le Divenah
  10. 88' 1-2 A. Hequet
  11. FT1-2

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 11A. Zakharyan
  2. 5D. Le Divenah ▼ 83'
  3. 8M. Verger ▼ 70'
  4. 6M. Lemétayer
  5. 10T. Pontdemé
  6. 2T. Houtin ▼ 70'
  7. 4B. Pommereul
  8. 9L. Piquionne ▼ 81'
  9. 7M. Touré
  10. 3L. Delaunay
  11. 30R. Salin

Dự bị 5

  1. 14E. Drillet ▲ 70'
  2. 12M. Nzingoula ▲ 70'
  3. 15L. Pavis ▲ 81'
  4. 13O. Guéguen ▲ 83'
  5. 1K. Roux
Pontivy GSI HLV: P. Pinson
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 5R. Oto'o
  3. 4R. Sonny
  4. 2P. Baron
  5. 3D. Ndeke
  6. 6M. Jegat
  7. 10A. Laraba ▼ 45'
  8. 8Y. Le Gal
  9. 11M. Boittin ▼ 77'
  10. 9A. Hequet
  11. 7J. N'Kassa

Dự bị 4

  1. 12N. Nabé ▲ 45'
  2. 13D. Rodier ▲ 77'
  3. 16E. Hoyau
  4. 14J. Le Guerneve

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
47Ghi được33
51Thủng lưới33
1.74Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu