Drapeau Fougères
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Pontivy GSI

Drapeau Fougères vs Pontivy GSI

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 1-5 Pontivy GSI tại National 3 - Group C, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 5, hòa 1, Pontivy GSI thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LDDLL Pontivy GSI
  1. 2' 0-1 A. Laraba
  2. 10' B. Guyomard 1-1
  3. 20' 1-2 I. Et Touguani
  4. 30' 1-3 W. Bouaziz
  5. HT1-3
  6. 46' K. Blaecke S. De Barros Borges
  7. 46' L. Delaunay D. Le Divenah
  8. 50' 1-4 A. Hequet
  9. 67' L. Pavis N. Sabihi
  10. 67' A. Dramé A. Hequet
  11. 70' W. Rondeau B. Nsango
  12. 74' R. Oto'o A. Le Callonnec
  13. 75' 1-5 A. Dramé
  14. 81' E. Le Goff I. Et Touguani
  15. FT1-5

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30J. Noubi
  2. 4O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges ▼ 46'
  4. 5Y. Döner
  5. 6D. Le Divenah ▼ 46'
  6. 9B. Guyomard
  7. 8B. Nsango ▼ 70'
  8. 2B. Pommereul
  9. 7R. Jamrozik
  10. 11N. Sabihi ▼ 67'
  11. 10M. Touré

Dự bị 5

  1. 12K. Blaecke ▲ 46'
  2. 13L. Delaunay ▲ 46'
  3. 14L. Pavis ▲ 67'
  4. 15W. Rondeau ▲ 70'
  5. 1K. Roux
Pontivy GSI HLV: P. Pinson
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 3S. Welsh
  3. 4P. Camara
  4. 2A. Le Callonnec ▼ 74'
  5. 7I. Et Touguani ▼ 81'
  6. 10A. Laraba
  7. 5Y. Le Gal
  8. 6K. Liri
  9. 9A. Hequet ▼ 67'
  10. 11H. Guimard
  11. 8W. Bouaziz

Dự bị 4

  1. 12A. Dramé ▲ 67'
  2. 13R. Oto'o ▲ 74'
  3. 14E. Le Goff ▲ 81'
  4. 16M. Sogue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
37Ghi được39
58Thủng lưới37
1.32Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu