Pontivy GSI
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Drapeau Fougères

Pontivy GSI vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Pontivy GSI 1-2 Drapeau Fougères tại National 3 - Group E, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pontivy GSI thắng 3, hòa 1, Drapeau Fougères thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 3
Sân vận động
Stade du Faubourg de Verdun, Pontivy
Phong độ
LDDLL Pontivy GSI
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 7' M. David 1-0
  2. 39' 1-1 B. Kangou11m
  3. HT1-1
  4. 55' E. Drillet B. Kangou
  5. 55' M. Touré T. Pontdemé
  6. 67' I. Et Touguani A. Hequet
  7. 71' L. Delaunay T. Le Calvé
  8. 83' D. Rodier J. Nkassa Likibi
  9. 90' M. Boittin M. David
  10. 90' P. Mottay A. Zakharyan
  11. 90' 1-2 M. Touré
  12. FT1-2

Đội hình

Pontivy GSI HLV: S. Le Garrec
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 2P. Baron
  3. 11M. David ▼ 90'
  4. 10A. Laraba
  5. 8N. Nabé
  6. 4M. Jegat
  7. 9A. Hequet ▼ 67'
  8. 5Y. Le Gal
  9. 6B. Nsango
  10. 3D. Ndeke
  11. 7J. Nkassa Likibi ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 12I. Et Touguani ▲ 67'
  2. 13D. Rodier ▲ 83'
  3. 15M. Boittin ▲ 90'
  4. 16E. Hoyau
  5. 14J. Le Guerneve
Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1K. Roux
  2. 5O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 11A. Zakharyan ▼ 90'
  5. 8T. Le Calvé ▼ 71'
  6. 2M. Nzingoula
  7. 6M. Lemétayer
  8. 10T. Pontdemé ▼ 55'
  9. 4B. Pommereul
  10. 9B. Kangou ▼ 55'
  11. 7L. Pavis

Dự bị 5

  1. 14E. Drillet ▲ 55'
  2. 15M. Touré ▲ 55'
  3. 13L. Delaunay ▲ 71'
  4. 12P. Mottay ▲ 90'
  5. 16J. Linguanotto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
33Ghi được47
33Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu