Drapeau Fougères
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pontivy GSI

Drapeau Fougères vs Pontivy GSI

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 2-0 Pontivy GSI tại National 3 - Group K, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 5, hòa 1, Pontivy GSI thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 25
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LDDLL Pontivy GSI
  1. HT0-0
  2. 46' V. Morhan A. Hequet
  3. 48' L. Mezange 1-0
  4. 78' M. Le Roux C. Kitenge Ona Kasongo
  5. 80' A. Gueye C. Atheba
  6. 86' A. Duclos L. Mezange
  7. 88' G. Rathouit E. Le Cunff
  8. 90'+3 Y. Mardele I. Matondo
  9. 90'+5 M. Martin 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1T. Hamelin
  2. 5O. Guéguen
  3. 11A. Simon
  4. 8L. Mezange ▼ 86'
  5. 3R. Emmanuel
  6. 2B. Pommereul
  7. 9M. Martin
  8. 4A. Delaporte
  9. 7I. Matondo ▼ 90'
  10. 10C. Atheba ▼ 80'
  11. 6K. Dupas

Dự bị 5

  1. 15A. Gueye ▲ 80'
  2. 12A. Duclos ▲ 86'
  3. 13Y. Mardele ▲ 90'
  4. 16K. Mackiona
  5. 14M. Vallée
Pontivy GSI HLV: S. Le Garrec
  1. 1C. Daoudou
  2. 5C. Duclovel
  3. 2E. Le Cunff ▼ 88'
  4. 3E. Nolin
  5. 8M. Luciathe
  6. 9H. Jacquemin
  7. 6M. Person
  8. 7A. Belem
  9. 10A. Hequet ▼ 46'
  10. 4Y. Le Gal
  11. 11C. Kitenge Ona Kasongo ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14V. Morhan ▲ 46'
  2. 15M. Le Roux ▲ 78'
  3. 12G. Rathouit ▲ 88'
  4. 16E. Hoyau
  5. 13I. Et Touguani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
53Ghi được36
31Thủng lưới35
1.96Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu