TA Rennes
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Briochin II

TA Rennes vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: TA Rennes 3-0 Stade Briochin II tại National 3 - Group K, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TA Rennes thắng 3, hòa 0, Stade Briochin II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 7
Sân vận động
Stade Roger Salengro, Rennes
Phong độ
DDWLD TA Rennes
WWDWL Stade Briochin II
  1. HT0-0
  2. 55' L. Roudaut 1-0
  3. 58' A. Poissonneau 2-0
  4. 65' V. Sorin A. Rousselet
  5. 65' E. Herpe E. Barreau
  6. 65' S. Bahoua W. Bouaziz
  7. 70' T. Oualembo A. Poissonneau
  8. 76' E. Saulnier A. Diarra
  9. 76' I. Ernoux A. Sow
  10. 84' A. Caroff 3-0
  11. 90'+2 C. Maury T. Bellier
  12. 90'+2 L. Hervouin A. Caroff
  13. FT3-0

Đội hình

TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 4M. Lehuédé
  3. 5M. Pothet
  4. 6L. Roudaut
  5. 3T. Lepretre
  6. 8A. Rousselet ▼ 65'
  7. 7C. Artaillou
  8. 9A. Caroff ▼ 90'
  9. 2T. Bellier ▼ 90'
  10. 11A. Ahamada
  11. 10A. Poissonneau ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 12V. Sorin ▲ 65'
  2. 15T. Oualembo ▲ 70'
  3. 14C. Maury ▲ 90'
  4. 13L. Hervouin ▲ 90'
  5. 16F. Pacary
Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 5H. Boudin
  3. 4Y. Cefbert
  4. 11A. Diarra ▼ 76'
  5. 2J. Daniel
  6. 6E. Barreau ▼ 65'
  7. 8W. Bouaziz ▼ 65'
  8. 7A. Sow ▼ 76'
  9. 9D. Tokpa
  10. 10R. Harakaté
  11. 3J. Bourgault

Dự bị 5

  1. 12E. Herpe ▲ 65'
  2. 13S. Bahoua ▲ 65'
  3. 14E. Saulnier ▲ 76'
  4. 15I. Ernoux ▲ 76'
  5. 16I. Hubert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được32
36Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu