TA Rennes
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Briochin II

TA Rennes vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: TA Rennes 1-5 Stade Briochin II tại National 3 - Group K, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TA Rennes thắng 3, hòa 0, Stade Briochin II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 3
Sân vận động
Stade Roger Salengro, Rennes
Phong độ
DDWLD TA Rennes
WWDWL Stade Briochin II
  1. 2' 0-1 E. Nka Mbock Mananga
  2. 32' 0-2 E. Nka Mbock Mananga
  3. HT0-2
  4. 46' C. Lamande N. Cohan
  5. 46' A. Rousselet M. Odulés
  6. 47' A. Caroff 1-2
  7. 62' 1-3 Q. Urvoy
  8. 65' G. Duault A. Boete
  9. 72' C. Durand K. Mesbah
  10. 77' G. Giraud Dagnicourt F. Beurel
  11. 79' 1-4 J. Blondel
  12. 90'+2 1-5 E. Nka Mbock Mananga
  13. FT1-5

Đội hình

TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1S. Osmont
  2. 8R. Dreuslin
  3. 5M. Blandin
  4. 4L. Roudaut
  5. 3B. Gateau
  6. 2L. Lemarié
  7. 6L. Conan
  8. 7K. Mesbah ▼ 72'
  9. 9A. Caroff
  10. 10M. Odulés ▼ 46'
  11. 11N. Cohan ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13C. Lamande ▲ 46'
  2. 15A. Rousselet ▲ 46'
  3. 12C. Durand ▲ 72'
  4. 16N. Dodoz
  5. 14R. Thenier
Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 7A. Boete ▼ 65'
  2. 10F. Beurel ▼ 77'
  3. 1A. Radoux
  4. 5H. Boudin
  5. 3K. Boulouard
  6. 4Q. Urvoy
  7. 8J. Blondel
  8. 11E. Nka Mbock Mananga
  9. 2D. Boisvilliers
  10. 6A. Allée
  11. 9A. Gomis-Maillard

Dự bị 5

  1. 13G. Duault ▲ 65'
  2. 14G. Giraud Dagnicourt ▲ 77'
  3. 16K. Le Corvaisier
  4. 15D. Allee
  5. 12J. Rivoal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontivy GSI
6 17 - 2 +15 18
2
Stade Rennais F.C. II
6 11 - 7 +4 14
3
Vitré
6 11 - 3 +8 13
4
Dinan-Léhon FC
6 10 - 5 +5 12
5
Saint-Pierre Milizac
6 10 - 6 +4 12
6
Stade Briochin II
6 12 - 7 +5 10
7
Saint-Colomban Locminé
5 7 - 6 +1 8
8
Brest II
5 5 - 9 -4 7
9
Guipry-Messac
6 7 - 14 -7 6
10
Plouzané
6 4 - 8 -4 4
11
Lannion FC
5 5 - 12 -7 3
12
Drapeau Fougères
5 5 - 9 -4 3
13
Stade Pontivy
6 2 - 9 -7 3
14
TA Rennes
6 6 - 15 -9 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
6Ghi được11
15Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1.83
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu