Stade Briochin II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
TA Rennes

Stade Briochin II vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 3-2 TA Rennes tại National 3 - Group K, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 4, hòa 0, TA Rennes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 12
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
DDWLD TA Rennes
  1. 15' S. Bahoua 1-0
  2. 28' 1-1 B. Gautier
  3. 36' A. Gomis-Maillard 2-1
  4. HT2-1
  5. 63' A. Diedhiou M. Durand
  6. 63' A. Poissonneau C. Durand
  7. 71' 2-2 L. Roudaut
  8. 78' S. Janno 3-2
  9. 79' K. Mesbah L. Roudaut
  10. 83' J. Le Borgne S. Bahoua
  11. FT3-2

Đội hình

Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 4K. Simon
  3. 3T. Bouedec
  4. 8K. Laurent
  5. 6A. Allée
  6. 2J. Rivoal
  7. 5J. Daniel
  8. 9A. Gomis-Maillard
  9. 7S. Bahoua ▼ 83'
  10. 11R. Harakaté
  11. 10S. Janno

Dự bị 5

  1. 15J. Le Borgne ▲ 83'
  2. 16A. Gicquel
  3. 13E. Barreau
  4. 14E. Saulnier
  5. 12L. Kaluvoviko
TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 2M. Durand ▼ 63'
  3. 4M. Pothet
  4. 7L. Roudaut ▼ 79'
  5. 3T. Lepretre
  6. 8A. Rousselet
  7. 10B. Gautier
  8. 11T. Duché
  9. 5L. Conan
  10. 9C. Durand ▼ 63'
  11. 6T. Bellier

Dự bị 5

  1. 12A. Diedhiou ▲ 63'
  2. 15A. Poissonneau ▲ 63'
  3. 14K. Mesbah ▲ 79'
  4. 13M. Lehuédé
  5. 16S. Osmont

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
52Ghi được38
44Thủng lưới37
2Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu