TA Rennes
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Briochin II

TA Rennes vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: TA Rennes 4-2 Stade Briochin II tại National 3 - Group K, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TA Rennes thắng 3, hòa 0, Stade Briochin II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 25
Sân vận động
Stade Roger Salengro, Rennes
Phong độ
DDWLD TA Rennes
WWDWL Stade Briochin II
  1. 6' A. Caroff 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Barreau L. Kaluvoviko
  4. 49' 1-1 S. Janno
  5. 52' A. Poissonneau 2-1
  6. 59' L. Lemarié T. Lepretre
  7. 62' T. Bellier11m 3-1
  8. 63' E. Herpe E. Saulnier
  9. 63' J. Le Borgne S. Bahoua
  10. 70' C. Durand B. Gautier
  11. 78' M. Blandin A. Caroff
  12. 90'+2 3-2 J. Daniel
  13. 90'+4 A. Poissonneau 4-2
  14. FT4-2

Đội hình

TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 2M. Durand
  3. 3M. Lehuédé
  4. 5M. Pothet
  5. 4L. Roudaut
  6. 11T. Lepretre ▼ 59'
  7. 8A. Rousselet
  8. 7B. Gautier ▼ 70'
  9. 9A. Caroff ▼ 78'
  10. 6T. Bellier
  11. 10A. Poissonneau

Dự bị 5

  1. 15L. Lemarié ▲ 59'
  2. 13C. Durand ▲ 70'
  3. 12M. Blandin ▲ 78'
  4. 14C. Lamande
  5. 16F. Pacary
Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 4N. Nouissri
  2. 1K. Le Corvaisier
  3. 8K. Laurent
  4. 2G. Duault
  5. 3J. Rivoal
  6. 6L. Kaluvoviko ▼ 46'
  7. 5J. Daniel
  8. 9E. Saulnier ▼ 63'
  9. 7S. Bahoua ▼ 63'
  10. 11R. Harakaté
  11. 10S. Janno

Dự bị 4

  1. 13E. Barreau ▲ 46'
  2. 12E. Herpe ▲ 63'
  3. 14J. Le Borgne ▲ 63'
  4. 16P. Jouan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được52
37Thủng lưới44
1.46Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu