Stade Briochin II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TA Rennes

Stade Briochin II vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 2-1 TA Rennes tại National 3 - Group E, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 4, hòa 0, TA Rennes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 6
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
DDWLD TA Rennes
  1. 15' 0-1 A. Poissonneau11m
  2. 45' B. Mandiouban 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' C. Lamande L. Lemarié
  5. 58' I. Touréphản lưới 2-1
  6. 59' E. Barreau K. Laurent
  7. 66' T. Le Breton M. Crocq
  8. 67' F. Beurel L. Guégan
  9. 67' S. Bahoua J. Le Borgne
  10. 78' C. Maury T. Marteau
  11. 78' I. Koulate R. Freitas
  12. 83' E. Saulnier B. Mandiouban
  13. 83' H. Badoual J. Bourgault
  14. FT2-1

Đội hình

Stade Briochin II HLV: K. Plantet
  1. 1P. Bourdelle
  2. 4P. Camara
  3. 3Y. Cefbert
  4. 6K. Laurent ▼ 59'
  5. 8A. Nugent
  6. 5J. Daniel
  7. 7J. Le Borgne ▼ 67'
  8. 10L. Guégan ▼ 67'
  9. 11J. Bourgault ▼ 83'
  10. 9B. Mandiouban ▼ 83'
  11. 2R. Sabry

Dự bị 5

  1. 13E. Barreau ▲ 59'
  2. 14F. Beurel ▲ 67'
  3. 12S. Bahoua ▲ 67'
  4. 15E. Saulnier ▲ 83'
  5. 16H. Badoual ▲ 83'
TA Rennes HLV: J. Lenormand
  1. 1A. Bouillennec
  2. 4M. Lehuédé
  3. 11T. Lepretre
  4. 3L. Tirco
  5. 6L. Lemarié ▼ 46'
  6. 2M. Crocq ▼ 66'
  7. 7R. Freitas ▼ 78'
  8. 9A. Caroff
  9. 5I. Touré
  10. 8T. Marteau ▼ 78'
  11. 10A. Poissonneau

Dự bị 5

  1. 14C. Lamande ▲ 46'
  2. 13T. Le Breton ▲ 66'
  3. 12C. Maury ▲ 78'
  4. 15I. Koulate ▲ 78'
  5. 16D. Hamon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
27Ghi được57
49Thủng lưới34
1.04Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu