Drapeau Fougères
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Stade Rennais F.C. II

Drapeau Fougères vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 4-3 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group K, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 1, hòa 2, Stade Rennais F.C. II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 18
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 2' M. Martin 1-0
  2. 4' K. Dupas 2-0
  3. 35' A. Gueye 3-0
  4. 43' 3-1 A. Do Marcolino
  5. HT3-1
  6. 62' N. Luzein G. Thomelier
  7. 63' 3-2 K. Gasnier
  8. 66' D. Banzuzi T. Eyoum
  9. 75' I. Matondo11m 4-2
  10. 79' V. Hesry A. Nugent
  11. 82' A. Duclos C. Atheba
  12. 83' A. Abrahamian A. Gueye
  13. 83' Y. Mardele I. Matondo
  14. 85' 4-3 Y. Dede-Lhomme
  15. FT4-3

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1T. Hamelin
  2. 5O. Guéguen
  3. 2R. Irene
  4. 4H. Masson
  5. 8L. Mezange
  6. 10A. Gueye ▼ 83'
  7. 3R. Emmanuel
  8. 9M. Martin
  9. 7I. Matondo ▼ 83'
  10. 11C. Atheba ▼ 82'
  11. 6K. Dupas

Dự bị 5

  1. 12A. Duclos ▲ 82'
  2. 13Y. Mardele ▲ 83'
  3. 14A. Abrahamian ▲ 83'
  4. 15B. Touchard
  5. 16K. Mackiona
Stade Rennais F.C. II HLV: R. Ferrier
  1. 1P. Bonet
  2. 2T. Eyoum ▼ 66'
  3. 4Y. Dede-Lhomme
  4. 10K. Gasnier
  5. 5N. Francoise
  6. 8A. Nugent ▼ 79'
  7. 6T. Matondo
  8. 7B. Diakhaby
  9. 3I. Nzete
  10. 9A. Do Marcolino
  11. 11G. Thomelier ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14N. Luzein ▲ 62'
  2. 13D. Banzuzi ▲ 66'
  3. 16V. Hesry ▲ 79'
  4. 15F. Muniangi
  5. 12L. Tirco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
53Ghi được61
31Thủng lưới34
1.96Bàn thắng mỗi trận2.35
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu