Drapeau Fougères
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Stade Rennais F.C. II

Drapeau Fougères vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 1-3 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 1, hòa 2, Stade Rennais F.C. II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 9' 0-1 W. Samaké11m
  2. 16' M. Nzingoula11m 1-1
  3. 43' 1-2 K. Baruti
  4. HT1-2
  5. 46' C. Borval A. Do Marcolino Rogombe
  6. 46' E. Traoré K. Baruti
  7. 46' H. Do Marcolino M. Ngangué
  8. 46' N. Mukiele F. Truffert
  9. 47' 1-3 H. Do Marcolino
  10. 57' B. Guyomard L. Delaunay
  11. 57' R. Jamrozik N. Sabihi
  12. 67' D. Le Divenah M. Verger
  13. 67' A. Fernandes W. Samaké
  14. 87' O. Guéguen M. Touré
  15. FT1-3

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: Y. Mardele
  1. 1K. Roux
  2. 4M. Souare
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 2M. Nzingoula
  5. 6M. Verger ▼ 67'
  6. 8B. Nsango
  7. 5B. Pommereul
  8. 11N. Sabihi ▼ 57'
  9. 10M. Touré ▼ 87'
  10. 9L. Pavis
  11. 7L. Delaunay ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 12B. Guyomard ▲ 57'
  2. 13R. Jamrozik ▲ 57'
  3. 14D. Le Divenah ▲ 67'
  4. 15O. Guéguen ▲ 87'
  5. 30J. Noubi
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe ▼ 46'
  2. 1M. Silistrie
  3. 2I. Soukouna
  4. 11J. El Baraka
  5. 7M. Ngangué ▼ 46'
  6. 5P. Marquet
  7. 3K. Assignon
  8. 8F. Truffert ▼ 46'
  9. 6S. Ledain
  10. 10W. Samaké ▼ 67'
  11. 9K. Baruti ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12C. Borval ▲ 46'
  2. 16E. Traoré ▲ 46'
  3. 14H. Do Marcolino ▲ 46'
  4. 15N. Mukiele ▲ 46'
  5. 13A. Fernandes ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
37Ghi được42
58Thủng lưới26
1.32Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu