Stade Rennais F.C. II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Drapeau Fougères

Stade Rennais F.C. II vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 2-0 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 4, hòa 2, Drapeau Fougères thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 28' N. Le Bret 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' A. Do Marcolino 2-0
  4. 66' M. Meïté N. Le Bret
  5. 66' L. Beautrais R. Jamrozik
  6. 66' L. Pavis N. Sabihi
  7. 66' S. De Barros Borges M. Touré
  8. 80' S. Mvodo Mvodo L. Rosier
  9. 80' M. Dubreil-Jardin D. Le Divenah
  10. 87' K. Baruti F. Truffert
  11. FT2-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 1M. Silistrie
  2. 4A. Do Marcolino
  3. 5C. Borval
  4. 9A. Do Marcolino
  5. 2Y. Thébault
  6. 3M. Ngangué
  7. 6F. Truffert ▼ 87'
  8. 10N. Le Bret ▼ 66'
  9. 7N. Mukiele
  10. 11L. Rosier ▼ 80'
  11. 8H. Do Marcolino

Dự bị 5

  1. 14M. Meïté ▲ 66'
  2. 13S. Mvodo Mvodo ▲ 80'
  3. 15K. Baruti ▲ 87'
  4. 12I. Soukouna
  5. 16K. Belazzoug
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 1K. Roux
  2. 5O. Guéguen
  3. 6D. Le Divenah ▼ 80'
  4. 2M. Nzingoula
  5. 9B. Guyomard
  6. 8B. Nsango
  7. 7R. Jamrozik ▼ 66'
  8. 10M. Touré ▼ 66'
  9. 3L. Delaunay
  10. 4Y. Döner
  11. 11N. Sabihi ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14L. Beautrais ▲ 66'
  2. 15L. Pavis ▲ 66'
  3. 12S. De Barros Borges ▲ 66'
  4. 13M. Dubreil-Jardin ▲ 80'
  5. 16J. Noubi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
42Ghi được37
26Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu