Drapeau Fougères
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C. II

Drapeau Fougères vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 2-3 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group E, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 1, hòa 2, Stade Rennais F.C. II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 22
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 38' 0-1 W. Samaké
  2. HT0-1
  3. 50' M. Touré T. Pontdemé
  4. 54' A. Zakharyan11m 1-1
  5. 65' B. Pommereul T. Le Calvé
  6. 65' L. Piquionne L. Pavis
  7. 72' L. Rouillé J. Capon
  8. 72' N. Mukiele A. Diallo
  9. 77' E. Drillet T. Houtin
  10. 77' O. Guéguen D. Le Divenah
  11. 81' 1-2 L. Rosier
  12. 85' M. Lemétayer 2-2
  13. 88' K. Baruti N. Le Bret
  14. 90'+2 2-3 W. Samaké11m
  15. FT2-3

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 1K. Roux
  2. 2S. De Barros Borges
  3. 11A. Zakharyan
  4. 8T. Le Calvé ▼ 65'
  5. 5D. Le Divenah ▼ 77'
  6. 6M. Lemétayer
  7. 10T. Pontdemé ▼ 50'
  8. 7T. Houtin ▼ 77'
  9. 4P. Mottay
  10. 9L. Pavis ▼ 65'
  11. 3L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 15M. Touré ▲ 50'
  2. 14B. Pommereul ▲ 65'
  3. 16L. Piquionne ▲ 65'
  4. 13E. Drillet ▲ 77'
  5. 12O. Guéguen ▲ 77'
Stade Rennais F.C. II HLV: P. Bourdeau
  1. 1M. Silistrie
  2. 2G. Tutu
  3. 4C. Borval
  4. 5Y. Thébault
  5. 3M. Ngangué
  6. 6D. Cissé
  7. 8J. Capon ▼ 72'
  8. 10W. Samaké
  9. 9N. Le Bret ▼ 88'
  10. 7A. Diallo ▼ 72'
  11. 11L. Rosier

Dự bị 4

  1. 12L. Rouillé ▲ 72'
  2. 14N. Mukiele ▲ 72'
  3. 13K. Baruti ▲ 88'
  4. 16Y. Batola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được55
51Thủng lưới33
1.74Bàn thắng mỗi trận2.12
3Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu