Stade Rennais F.C. II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Drapeau Fougères

Stade Rennais F.C. II vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 1-1 Drapeau Fougères tại National 3 - Group E, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 4, hòa 2, Drapeau Fougères thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 10
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 4' 0-1 T. Pontdemé
  2. 25' W. Samaké 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' M. Jaouab Y. Thébault
  5. 60' L. Pavis B. Kangou
  6. 60' M. Nzingoula M. Touré
  7. 65' G. Tutu L. Rosier
  8. 68' T. Houtin S. De Barros Borges
  9. 77' C. Borval P. Limon
  10. 81' M. Verger B. Pommereul
  11. 81' P. Mottay T. Le Calvé
  12. FT1-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: P. Bourdeau
  1. 1Y. Batola
  2. 2G. Doué
  3. 8L. Rouillé
  4. 3R. Bamba
  5. 5J. Jacquet
  6. 4Y. Thébault ▼ 57'
  7. 9J. Capon
  8. 6P. Limon ▼ 77'
  9. 10W. Samaké
  10. 7N. Mukiele
  11. 11L. Rosier ▼ 65'

Dự bị 4

  1. 12M. Jaouab ▲ 57'
  2. 15G. Tutu ▲ 65'
  3. 13C. Borval ▲ 77'
  4. 14F. Truffert
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 1K. Roux
  2. 5O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges ▼ 68'
  4. 11A. Zakharyan
  5. 8T. Le Calvé ▼ 81'
  6. 6M. Lemétayer
  7. 10T. Pontdemé
  8. 4B. Pommereul ▼ 81'
  9. 9B. Kangou ▼ 60'
  10. 7M. Touré ▼ 60'
  11. 2L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 14L. Pavis ▲ 60'
  2. 12M. Nzingoula ▲ 60'
  3. 15T. Houtin ▲ 68'
  4. 16M. Verger ▲ 81'
  5. 13P. Mottay ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
55Ghi được47
33Thủng lưới51
2.12Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu