Stade Rennais F.C. II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Lannion FC

Stade Rennais F.C. II vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 1-2 Lannion FC tại National 3 - Group K, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 1, hòa 3, Lannion FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LWLLD Lannion FC
  1. 7' 0-1 T. Jan
  2. 17' M. Abline11m 1-1
  3. 27' 1-2 T. Jan
  4. HT1-2
  5. 61' I. Nzete B. Diakhaby
  6. 68' H. Julien S. Devaux
  7. 70' A. Do Marcolino D. Cisse
  8. 70' A. Malouda A. Nugent
  9. 77' Y. Amraoui R. Le Méhauté
  10. 82' N. Bekhti M. David
  11. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: R. Ferrier
  1. 1E. Damergy
  2. 4T. Eyoum
  3. 3Y. Dede-Lhomme
  4. 2A. Nugent ▼ 70'
  5. 6T. Matondo
  6. 11B. Diakhaby ▼ 61'
  7. 5J. Belocian
  8. 8D. Cisse ▼ 70'
  9. 7J. Kadile
  10. 10M. Abline
  11. 9M. Tel

Dự bị 5

  1. 12I. Nzete ▲ 61'
  2. 14A. Do Marcolino ▲ 70'
  3. 15A. Malouda ▲ 70'
  4. 13D. Gomis
  5. 16V. Hesry
Lannion FC HLV: R. Le Bourdoulous
  1. 1F. Piolot
  2. 10J. Vidot
  3. 5F. Kerger
  4. 2A. Guiziou
  5. 4T. Le Danvezet
  6. 3A. Collet
  7. 11S. Devaux ▼ 68'
  8. 9M. David ▼ 82'
  9. 6R. Le Méhauté ▼ 77'
  10. 7T. Jan
  11. 8L. Morin

Dự bị 5

  1. 13H. Julien ▲ 68'
  2. 14Y. Amraoui ▲ 77'
  3. 15N. Bekhti ▲ 82'
  4. 16B. Davai
  5. 12J. Paul

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
61Ghi được49
34Thủng lưới39
2.35Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu