Stade Rennais F.C. II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lannion FC

Stade Rennais F.C. II vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 0-2 Lannion FC tại National 3 - Group E, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 1, hòa 2, Lannion FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 13
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LWLLD Lannion FC
  1. 33' 0-1 A. Rollin
  2. HT0-1
  3. 81' F. Soumenat N. Le Bret
  4. 89' A. Abalam A. Rollin
  5. 90'+3 A. Landois M. Le Bonniec
  6. 90' R. Zitouni R. Le Méhauté
  7. 90'+2 0-2 S. Devaux
  8. FT0-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: P. Bourdeau
  1. 1M. Silistrie
  2. 2G. Tutu
  3. 8L. Rouillé
  4. 5R. Bamba
  5. 3C. Borval
  6. 4Y. Akwa Dzou
  7. 7J. Capon
  8. 6P. Limon
  9. 10W. Samaké
  10. 9N. Le Bret ▼ 81'

Dự bị 3

  1. 15F. Soumenat ▲ 81'
  2. 13J. Duvail
  3. 16Y. Batola
Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot
  3. 5F. Kerger
  4. 4T. Le Danvezet
  5. 11S. Devaux
  6. 8R. Le Méhauté ▼ 90'
  7. 3H. Julien
  8. 6M. Morin
  9. 9A. Rollin ▼ 89'
  10. 7M. Le Bonniec ▼ 90'
  11. 2A. Normand

Dự bị 4

  1. 12A. Abalam ▲ 89'
  2. 15A. Landois ▲ 90'
  3. 13R. Zitouni ▲ 90'
  4. 14B. Beauvillain

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
55Ghi được35
33Thủng lưới35
2.12Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu