Lannion FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C. II

Lannion FC vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Lannion FC 1-1 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lannion FC thắng 3, hòa 3, Stade Rennais F.C. II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade René Guillou, Lannion
Phong độ
LWLLD Lannion FC
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 42' A. Mauve 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Coulibaly D. Cissé
  4. 47' 1-1 M. Meïté
  5. 70' J. Vidot M. Le Bonniec
  6. 73' F. Truffert H. Do Marcolino
  7. 82' S. Mvodo Mvodo L. Rosier
  8. 86' A. Normand A. Mauve
  9. 86' K. Baruti M. Meïté
  10. FT1-1

Đội hình

Lannion FC HLV: N. Laspalles
  1. 1B. Davai
  2. 5A. Guiziou
  3. 4T. Le Danvezet
  4. 3E. Herpe
  5. 2A. Mauve ▼ 86'
  6. 11S. Devaux
  7. 7S. Y'tai Nie Mla
  8. 6M. Morin
  9. 8L. Morin
  10. 10M. Le Bonniec ▼ 70'
  11. 9L. Nleme Oyono

Dự bị 5

  1. 13J. Vidot ▲ 70'
  2. 12A. Normand ▲ 86'
  3. 15A. Landois
  4. 14B. Alagapin
  5. 16M. Biczo
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 5A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 4I. Soukouna
  4. 2M. Ngangué
  5. 6D. Cissé ▼ 46'
  6. 10N. Le Bret
  7. 7N. Mukiele
  8. 9M. Meïté ▼ 86'
  9. 11L. Rosier ▼ 82'
  10. 8H. Do Marcolino ▼ 73'
  11. 3J. Ake

Dự bị 5

  1. 13J. Coulibaly ▲ 46'
  2. 12F. Truffert ▲ 73'
  3. 14S. Mvodo Mvodo ▲ 82'
  4. 15K. Baruti ▲ 86'
  5. 16K. Belazzoug

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được42
41Thủng lưới26
1.04Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu