Stade Rennais F.C. II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lannion FC

Stade Rennais F.C. II vs Lannion FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 1-2 Lannion FC tại National 3 - Group C, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 1, hòa 2, Lannion FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LWLLD Lannion FC
  1. HT0-0
  2. 46' I. Habri J. Ake
  3. 46' P. Limon N. Le Bret
  4. 46' 0-1 M. Le Bonniec
  5. 68' M. Gbeme L. Rosier
  6. 68' S. Mvodo Mvodo K. Baruti
  7. 68' Y. Ollivier B. Alagapin
  8. 74' S. Poha J. Vidot
  9. 78' W. Samaké 1-1
  10. 82' S. Y'tai Nie Mla L. Morin
  11. 82' T. Héry Q. Tamic
  12. 84' 1-2 M. Le Bonniec
  13. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 5C. Borval
  2. 4I. Soukouna
  3. 6M. Ngangué
  4. 3J. Ake ▼ 46'
  5. 8J. Coulibaly
  6. 2F. Truffert
  7. 10W. Samaké
  8. 11N. Le Bret ▼ 46'
  9. 7L. Rosier ▼ 68'
  10. 9K. Baruti ▼ 68'
  11. 1D. Alemdar

Dự bị 5

  1. 13I. Habri ▲ 46'
  2. 14P. Limon ▲ 46'
  3. 12M. Gbeme ▲ 68'
  4. 15S. Mvodo Mvodo ▲ 68'
  5. 16M. Silistrie
Lannion FC HLV: G. Davaï
  1. 1B. Davai
  2. 10J. Vidot ▼ 74'
  3. 3E. Herpe
  4. 4Y. Cefbert
  5. 2Q. Tamic ▼ 82'
  6. 8R. Le Méhauté
  7. 5J. Daniel
  8. 6M. Morin
  9. 11B. Alagapin ▼ 68'
  10. 7L. Morin ▼ 82'
  11. 9M. Le Bonniec

Dự bị 5

  1. 13Y. Ollivier ▲ 68'
  2. 15S. Poha ▲ 74'
  3. 14S. Y'tai Nie Mla ▲ 82'
  4. 12T. Héry ▲ 82'
  5. 16M. Biczo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được27
26Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu